Amakusa (AXJ)
Sân bay Amakusa phục vụ 35.679 lượt khách trong năm 2025, giảm 19,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 195 ▲ 119,1% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 35.679 ▼ 19,1% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 0 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 1.330 | −13,9% |
| năm 2024 | 1.545 | −4,3% |
| năm 2023 | 1.614 | +6,7% |
| năm 2022 | 1.513 | −3,4% |
| năm 2021 | 1.567 | +4,0% |
| năm 2020 | 1.507 | +14,7% |
| năm 2019 | 1.314 | −19,0% |
| năm 2018 | 1.623 | −2,7% |
| năm 2017 | 1.668 | +8,4% |
| năm 2016 | 1.539 | +15,6% |
| năm 2015 | 1.331 | −13,1% |
| năm 2014 | 1.531 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 35.679 | −19,1% |
| năm 2024 | 44.125 | −0,9% |
| năm 2023 | 44.504 | +29,7% |
| năm 2022 | 34.323 | +39,2% |
| năm 2021 | 24.656 | +13,2% |
| năm 2020 | 21.777 | −50,5% |
| năm 2019 | 43.982 | −23,8% |
| năm 2018 | 57.751 | −5,7% |
| năm 2017 | 61.261 | +0,9% |
| năm 2016 | 60.720 | +9,9% |
| năm 2015 | 55.253 | −9,5% |
| năm 2014 | 61.046 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 8/26 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.504 | 8.592 | ▼ 9,6% |
| Tháng 2 | 8.976 | 8.640 | ▼ 3,7% |
| Tháng 3 | 4.272 | 9.360 | ▲ 119,1% |
| Tháng 4 | 8.064 | – | – |
| Tháng 5 | 9.840 | – | – |
| Tháng 6 | 7.728 | – | – |
| Tháng 7 | 6.240 | – | – |
| Tháng 8 | 8.928 | – | – |
| Tháng 9 | 9.072 | – | – |
| Tháng 10 | 11.616 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9.792 | – | – |
| Tháng 12 | 8.544 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 22.752 | 26.592 | ▲ 16,9% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 236 | 201 | 207 | 217 | 240 | 215 | 196 | 214 | 202 | 164 | 195 | 242 |
| 2025 | 198 | 187 | 89 | 168 | 205 | 161 | 130 | 186 | 189 | 242 | 204 | 178 |
| 2026 | 179 | 180 | 195 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014