Nagasaki (NGS)
Sân bay Nagasaki phục vụ 3.215.977 lượt khách trong năm 2025, tăng 7,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 2.310 ▼ 0,2% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 3.215.977 ▲ 7,8% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 708 ▲ 16,3% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.413 | 2.295 | ▼ 4,9% |
| Tháng 2 | 2.131 | 2.052 | ▼ 3,7% |
| Tháng 3 | 2.315 | 2.310 | ▼ 0,2% |
| Tháng 4 | 2.274 | – | – |
| Tháng 5 | 2.240 | – | – |
| Tháng 6 | 2.169 | – | – |
| Tháng 7 | 2.325 | – | – |
| Tháng 8 | 2.322 | – | – |
| Tháng 9 | 2.266 | – | – |
| Tháng 10 | 2.376 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.081 | – | – |
| Tháng 12 | 2.223 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 6.859 | 6.657 | ▼ 2,9% |
Lượt hạ cánh theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến quốc tế · 32/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 3.215.977 | +7,8% |
| năm 2024 | 2.981.900 | +3,5% |
| năm 2023 | 2.880.360 | +29,1% |
| năm 2022 | 2.231.184 | +95,6% |
| năm 2021 | 1.140.929 | −14,9% |
| năm 2020 | 1.340.879 | −60,1% |
| năm 2019 | 3.360.170 | +4,0% |
| năm 2018 | 3.229.969 | +2,0% |
| năm 2017 | 3.165.385 | +6,7% |
| năm 2016 | 2.967.421 | −4,6% |
| năm 2015 | 3.110.686 | +4,9% |
| năm 2014 | 2.964.474 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 350.300 | 353.217 | ▲ 0,8% |
| Tháng 2 | 309.784 | 313.387 | ▲ 1,2% |
| Tháng 3 | 335.256 | 354.636 | ▲ 5,8% |
| Tháng 4 | 330.958 | – | – |
| Tháng 5 | 338.906 | – | – |
| Tháng 6 | 318.641 | – | – |
| Tháng 7 | 347.494 | – | – |
| Tháng 8 | 359.810 | – | – |
| Tháng 9 | 345.398 | – | – |
| Tháng 10 | 344.113 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 341.590 | – | – |
| Tháng 12 | 356.303 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 995.340 | 1.021.240 | ▲ 2,6% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.371 | 2.217 | 2.335 | 2.227 | 2.373 | 2.215 | 2.331 | 2.219 | 2.271 | 2.350 | 2.102 | 2.342 |
| 2025 | 2.413 | 2.131 | 2.315 | 2.274 | 2.240 | 2.169 | 2.325 | 2.322 | 2.266 | 2.376 | 2.081 | 2.223 |
| 2026 | 2.295 | 2.052 | 2.310 |
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014