ICAO RJFK

Kagoshima (KOJ)

Sân bay Kagoshima phục vụ 5.820.535 lượt khách trong năm 2025, tăng 3,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 14.8034.760▼ 0,9%
Tháng 24.1784.160▼ 0,4%
Tháng 34.7134.808▲ 2,0%
Tháng 44.679––
Tháng 54.832––
Tháng 64.513––
Tháng 74.486––
Tháng 84.821––
Tháng 94.649––
Tháng 104.837–đang tích luỹ
Tháng 114.664––
Tháng 124.771––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)13.69413.728▲ 0,2%

Lượt hạ cánh theo tháng

chỉ chuyến quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt hạ cánh 2025Lượt hạ cánh 2026So cùng kỳ
Tháng 179108▲ 36,7%
Tháng 27398▲ 34,2%
Tháng 37975▼ 5,1%
Tháng 47044▼ 37,1%
Tháng 56645▼ 31,8%
Tháng 65928▼ 52,5%
Tháng 75325▼ 52,8%
Tháng 85326▼ 50,9%
Tháng 950––
Tháng 1059–đang tích luỹ
Tháng 1193––
Tháng 12113––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)532449▼ 15,6%

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20255.820.535+3,2%
năm 20245.638.677+2,2%
năm 20235.516.213+35,7%
năm 20224.064.791+67,3%
năm 20212.429.810−5,7%
năm 20202.576.230−57,6%
năm 20196.075.210+1,6%
năm 20185.978.619+6,4%
năm 20175.617.997+4,6%
năm 20165.372.961+2,9%
năm 20155.220.710+1,3%
năm 20145.154.250

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1797▲ 1.285,7%
Tháng 26183▲ 2.950,0%
Tháng 3–99–
Tháng 46796▲ 43,3%
Tháng 5–5–
Tháng 685190▲ 123,5%
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11182––
Tháng 1296––

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1620.939623.393▲ 0,4%
Tháng 2536.309547.185▲ 2,0%
Tháng 3607.937625.019▲ 2,8%
Tháng 4609.946––
Tháng 5629.790––
Tháng 6580.151––
Tháng 7579.009––
Tháng 8636.044––
Tháng 9590.218––
Tháng 10616.098–đang tích luỹ
Tháng 11595.919––
Tháng 12636.036––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)1.765.1851.795.597▲ 1,7%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 4.775 4.438 4.658 4.549 4.885 4.590 4.837 4.583 4.625 4.858 4.665 4.857
2025 4.803 4.178 4.713 4.679 4.832 4.513 4.486 4.821 4.649 4.837 4.664 4.771
2026 4.760 4.160 4.808
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…