ICAO ROMY

Miyako, Miyakojima (MMY)

Sân bay Miyako phục vụ 2.023.023 lượt khách trong năm 2025, tăng 8,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.5491.492▼ 3,7%
Tháng 21.3911.359▼ 2,3%
Tháng 31.5601.546▼ 0,9%
Tháng 41.494––
Tháng 51.540––
Tháng 61.493––
Tháng 71.496––
Tháng 81.548––
Tháng 91.443––
Tháng 101.483–đang tích luỹ
Tháng 111.428––
Tháng 121.476––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)4.5004.397▼ 2,3%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20259.050−1,2%
năm 20249.164−2,6%
năm 20239.407+8,0%
năm 20228.709+29,2%
năm 20216.743+1,7%
năm 20206.632−20,6%
năm 20198.351−2,0%
năm 20188.523−2,5%
năm 20178.744−2,3%
năm 20168.952+15,8%
năm 20157.733−4,2%
năm 20148.069

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20252.023.023+8,9%
năm 20241.858.351+7,3%
năm 20231.732.689+27,0%
năm 20221.364.403+62,3%
năm 2021840.652−18,0%
năm 20201.025.177−43,2%
năm 20191.803.490+2,5%
năm 20181.759.808+5,8%
năm 20171.664.038+8,7%
năm 20161.530.294+14,6%
năm 20151.335.697+2,9%
năm 20141.298.304

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11.1551.344▲ 16,4%
Tháng 21.1811.207▲ 2,2%
Tháng 31.3841.445▲ 4,4%
Tháng 41.522––
Tháng 51.523––
Tháng 61.246––
Tháng 71.718––
Tháng 81.279––
Tháng 91.097––
Tháng 101.174–đang tích luỹ
Tháng 111.118––
Tháng 121.451––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)3.7193.996▲ 7,4%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1237.634229.922▼ 3,2%
Tháng 2211.607204.960▼ 3,1%
Tháng 3242.091241.748▼ 0,1%
Tháng 4239.319––
Tháng 5235.123––
Tháng 6230.443––
Tháng 7240.925––
Tháng 8250.100––
Tháng 9228.126––
Tháng 10231.960–đang tích luỹ
Tháng 11219.861––
Tháng 12228.486––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)691.332676.630▼ 2,1%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.490 1.366 1.551 1.507 1.548 1.438 1.496 1.603 1.540 1.478 1.495 1.552
2025 1.549 1.391 1.560 1.494 1.540 1.493 1.496 1.548 1.443 1.483 1.428 1.476
2026 1.492 1.359 1.546
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014
Số liệu phủ một phần từ bảng giờ bay của các sân bay Nhật bảng giờ bay của các sân bay Nhật chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay Miyako chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay Miyako.

Số chuyến ghi nhận được từ 9/10/2026 đến 11/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do bảng giờ bay của các sân bay Nhật công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay Naha OKA 72 283

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…