ICAO ROIG

Ishigaki (ISG)

Sân bay Ishigaki phục vụ 2.871.083 lượt khách trong năm 2025, tăng 8,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.0391.937▼ 5,0%
Tháng 21.7571.760▲ 0,2%
Tháng 32.0451.990▼ 2,7%
Tháng 41.701––
Tháng 51.922––
Tháng 61.845––
Tháng 71.919––
Tháng 82.035––
Tháng 91.913––
Tháng 101.965–đang tích luỹ
Tháng 111.872––
Tháng 121.918––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)5.8415.687▼ 2,6%

Lượt hạ cánh theo tháng

chỉ chuyến quốc tế
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳLượt hạ cánh 2025Lượt hạ cánh 2026So cùng kỳ
Tháng 1–22–
Tháng 2–28–
Tháng 3–34–
Tháng 44761▲ 29,8%
Tháng 55558▲ 5,5%
Tháng 66062▲ 3,3%
Tháng 76662▼ 6,1%
Tháng 87061▼ 12,9%
Tháng 951––
Tháng 1047–đang tích luỹ
Tháng 1121––
Tháng 1222––

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất10 kỳ
10 trong 10
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20252.871.083+8,7%
năm 20242.640.784+1,1%
năm 20232.612.623+21,1%
năm 20222.157.356+66,0%
năm 20211.299.773−12,8%
năm 20201.489.765−43,0%
năm 20192.614.822+2,3%
năm 20182.557.269+2,1%
năm 20172.505.886+3,5%
năm 20162.421.529

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11.0541.063▲ 0,8%
Tháng 21.0081.0080,0%
Tháng 31.3081.265▼ 3,2%
Tháng 41.067––
Tháng 51.663––
Tháng 61.643––
Tháng 72.182––
Tháng 81.430––
Tháng 91.154––
Tháng 101.255–đang tích luỹ
Tháng 111.216––
Tháng 121.412––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)3.3693.336▼ 1,0%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1321.252318.434▼ 0,9%
Tháng 2273.009286.860▲ 5,1%
Tháng 3333.686332.568▼ 0,3%
Tháng 4259.018––
Tháng 5313.527––
Tháng 6298.584––
Tháng 7326.809––
Tháng 8349.027––
Tháng 9320.082––
Tháng 10329.542–đang tích luỹ
Tháng 11307.047––
Tháng 12314.758––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)927.947937.862▲ 1,1%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.955 1.820 2.023 1.934 1.982 1.841 2.006 2.154 2.005 1.967 1.923 1.990
2025 2.039 1.757 2.045 1.701 1.922 1.845 1.919 2.035 1.913 1.965 1.872 1.918
2026 1.937 1.760 1.990
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014
Số liệu phủ một phần từ Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK) Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay Ishigaki chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay Ishigaki.

Số chuyến ghi nhận được từ 20/6/2026 đến 30/8/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cơ quan Sân bay Hồng Kông (AAHK) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Hồng Kông HKG 84 1.079

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…