ICAO RORT

Tarama (TRA)

Sân bay Tarama phục vụ 51.153 lượt khách trong năm 2025, tăng 19,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1122124▲ 1,6%
Tháng 2112134▲ 19,6%
Tháng 3124125▲ 0,8%
Tháng 4115––
Tháng 5122––
Tháng 6120––
Tháng 7121––
Tháng 8122––
Tháng 9120––
Tháng 10118–đang tích luỹ
Tháng 11116––
Tháng 12119––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)358383▲ 7,0%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 2025804−2,1%
năm 2024821+10,6%
năm 2023742+9,9%
năm 2022675+31,6%
năm 2021513−13,2%
năm 2020591−18,5%
năm 2019725+0,1%
năm 2018724−1,6%
năm 2017736−1,1%
năm 2016744+2,1%
năm 2015729+0,4%
năm 2014726

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 202551.153+19,6%
năm 202442.757−3,1%
năm 202344.124+24,5%
năm 202235.436+32,2%
năm 202126.798−12,0%
năm 202030.451−32,0%
năm 201944.809−0,2%
năm 201844.897+1,6%
năm 201744.188+19,8%
năm 201636.892+0,8%
năm 201536.593+1,5%
năm 201436.042

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 12728▲ 5,3%
Tháng 23028▼ 5,9%
Tháng 32930▲ 1,4%
Tháng 427––
Tháng 523––
Tháng 621––
Tháng 725––
Tháng 826––
Tháng 924––
Tháng 1024–đang tích luỹ
Tháng 1126––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)8686▲ 0,1%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 16.1006.200▲ 1,6%
Tháng 25.6006.700▲ 19,6%
Tháng 36.2006.250▲ 0,8%
Tháng 45.750––
Tháng 56.100––
Tháng 66.000––
Tháng 76.050––
Tháng 86.100––
Tháng 96.000––
Tháng 105.900–đang tích luỹ
Tháng 115.800––
Tháng 125.950––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)17.90019.150▲ 7,0%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 122 116 124 118 124 116 118 122 120 112 118 120
2025 122 112 124 115 122 120 121 122 120 118 116 119
2026 124 134 125
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…