Shimojishima, Miyakojima (SHI)
Sân bay Shimojishima phục vụ 493.544 lượt khách trong năm 2025, tăng 4,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).
- Chuyến bay (đi + đến) 248 ▲ 0,0% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
- Lượt khách 493.544 ▲ 4,8% so với năm 2024
- Tấn hàng hoá 18 ▲ 43,1% so với tháng 3/2025 chỉ nội địa
Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Lượt hạ cánh theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
| Kỳ | Lượt hạ cánh | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 2.240 | +8,1% |
| năm 2024 | 2.073 | −2,4% |
| năm 2023 | 2.123 | +16,3% |
| năm 2022 | 1.825 | +13,5% |
| năm 2021 | 1.608 | +80,1% |
| năm 2020 | 893 | +21,7% |
| năm 2019 | 734 | +220,5% |
| năm 2018 | 229 | −25,6% |
| năm 2017 | 308 | +17,6% |
| năm 2016 | 262 | +34,4% |
| năm 2015 | 195 | −56,0% |
| năm 2014 | 443 |
Lượt khách theo năm
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
11 trong 11
| Kỳ | Lượt khách | So cùng kỳ |
|---|---|---|
| năm 2025 | 493.544 | +4,8% |
| năm 2024 | 470.860 | +8,8% |
| năm 2023 | 432.629 | +35,3% |
| năm 2022 | 319.684 | +57,3% |
| năm 2021 | 203.214 | +84,2% |
| năm 2020 | 110.350 | +1,0% |
| năm 2019 | 109.246 | +404.514,8% |
| năm 2018 | 27 | +800,0% |
| năm 2017 | 3 | −88,0% |
| năm 2016 | 25 | +733,3% |
| năm 2015 | 3 |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 27/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 43.896 | 43.896 | 0,0% |
| Tháng 2 | 39.294 | 39.648 | ▲ 0,9% |
| Tháng 3 | 43.896 | 43.896 | 0,0% |
| Tháng 4 | 42.480 | – | – |
| Tháng 5 | 43.896 | – | – |
| Tháng 6 | 46.374 | – | – |
| Tháng 7 | 54.516 | – | – |
| Tháng 8 | 54.693 | – | – |
| Tháng 9 | 53.100 | – | – |
| Tháng 10 | 43.896 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 42.480 | – | – |
| Tháng 12 | 43.896 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 127.086 | 127.440 | ▲ 0,3% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 248 | 231 | 248 | 242 | 293 | 280 | 360 | 368 | 299 | 296 | 240 | 248 |
| 2025 | 248 | 222 | 248 | 240 | 248 | 262 | 308 | 309 | 300 | 248 | 240 | 248 |
| 2026 | 248 | 224 | 248 |
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019