ICAO RORS

Shimojishima, Miyakojima (SHI)

Sân bay Shimojishima phục vụ 493.544 lượt khách trong năm 2025, tăng 4,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12482480,0%
Tháng 2222224▲ 0,9%
Tháng 32482480,0%
Tháng 4240––
Tháng 5248––
Tháng 6262––
Tháng 7308––
Tháng 8309––
Tháng 9300––
Tháng 10248–đang tích luỹ
Tháng 11240––
Tháng 12248––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)718720▲ 0,3%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20252.240+8,1%
năm 20242.073−2,4%
năm 20232.123+16,3%
năm 20221.825+13,5%
năm 20211.608+80,1%
năm 2020893+21,7%
năm 2019734+220,5%
năm 2018229−25,6%
năm 2017308+17,6%
năm 2016262+34,4%
năm 2015195−56,0%
năm 2014443

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất11 kỳ
11 trong 11
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025493.544+4,8%
năm 2024470.860+8,8%
năm 2023432.629+35,3%
năm 2022319.684+57,3%
năm 2021203.214+84,2%
năm 2020110.350+1,0%
năm 2019109.246+404.514,8%
năm 201827+800,0%
năm 20173−88,0%
năm 201625+733,3%
năm 20153

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 184▼ 45,3%
Tháng 2812▲ 44,9%
Tháng 31218▲ 43,1%
Tháng 411––
Tháng 529––
Tháng 619––
Tháng 735––
Tháng 86––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)2834▲ 19,5%

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 143.89643.8960,0%
Tháng 239.29439.648▲ 0,9%
Tháng 343.89643.8960,0%
Tháng 442.480––
Tháng 543.896––
Tháng 646.374––
Tháng 754.516––
Tháng 854.693––
Tháng 953.100––
Tháng 1043.896–đang tích luỹ
Tháng 1142.480––
Tháng 1243.896––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)127.086127.440▲ 0,3%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 248 231 248 242 293 280 360 368 299 296 240 248
2025 248 222 248 240 248 262 308 309 300 248 240 248
2026 248 224 248
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…