Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Lungi ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Lungi có 13 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:00 | SXE200 | FlyGTA Airlines | Từ London Gatwick Airport LGW | 23:00 | 05:00 | — | Nguồn không báo |
| 07:20 | KP23 | ALL / N/A | Từ Banjul International Airport BJL | 06:00 | 07:20 07:23 | +3 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | KP23 | ALL / N/A | Đến Kotoka International Airport ACC | 07:55 08:21 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SXE2233 | FlyGTA Airlines | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 06:00 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | ET942 | Ethiopian Airlines | Đến Roberts International Airport ROB | 09:00 08:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:00 | SXE2232 | FlyGTA Airlines | Đến Murtala Muhammed International Airport LOS | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:45 | SXE201 | FlyGTA Airlines | Đến London Gatwick Airport LGW | 10:45 | — | — | Theo lịch |
| 16:20 | KP22 | ALL / N/A | Từ Kotoka International Airport ACC | 14:00 | 16:20 16:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | KP22 | ALL / N/A | Đến Banjul International Airport BJL | 16:55 16:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 17:25 | SN245 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 12:35 | 17:25 17:19 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | KQ510 | Kenya Airways | Từ Kotoka International Airport ACC | 15:20 | 17:40 17:51 | +11 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | KQ511 | Kenya Airways | Đến Kotoka International Airport ACC | 18:40 19:08 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 18:45 | SN245 | Brussels Airlines | Đến Roberts International Airport ROB | 18:45 18:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.