Các chuyến bay tại Sân bay Lanseria ngày 2026-09-11
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
35
Sân bay Lanseria có 35 chuyến bay trong ngày 2026-09-11, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
35 trong 35
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:40 | 8V441 | Astral Aviation | Đi Fairbanks International Airport | 01:40 | — | — | Đã huỷ |
| 04:21 | 8V441 | Astral Aviation | Đi Fairbanks International Airport | 04:21 | — | — | Theo lịch |
| 05:55 | FA312 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 05:55 06:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 06:30 | FA354 | Safair | Đi King Shaka International Airport | 06:30 06:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:00 | C8301 | Cargolux Italia | Đi Cape Town International Airport | 07:00 07:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:00 | FA301 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 07:00 07:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FA339 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 06:20 | 08:25 08:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | FA315 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 09:00 09:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:05 | FA473 | Safair | Đến King Shaka International Airport | 07:50 | 09:05 08:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | FA310 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 07:20 | 09:25 09:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | FA355 | Safair | Đến King Shaka International Airport | 08:20 | 09:35 09:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | FA474 | Safair | Đi King Shaka International Airport | 09:40 09:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:00 | FA311 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 10:00 10:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:10 | FA356 | Safair | Đi George Airport | 10:10 10:29 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 11:20 | FA313 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 09:05 | 11:20 10:55 | -25 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | FA305 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 11:30 11:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:05 | FA352 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 12:05 12:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:20 | C8302 | Cargolux Italia | Đến Cape Town International Airport | 10:05 | 12:20 11:52 | -28 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | FA302 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 10:05 | 12:20 | — | Nguồn không báo |
| 12:55 | FA320 | Safair | Đi King Shaka International Airport | 12:55 13:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 14:55 | FA357 | Safair | Đến George Airport | 12:55 | 14:55 14:18 | -37 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | FA358 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 15:40 15:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:00 | FA321 | Safair | Đến King Shaka International Airport | 14:45 | 16:00 15:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | FA306 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 14:20 | 16:20 16:19 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | FA303 | Safair | Đi Cape Town International Airport | 16:45 16:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 16:55 | FA524 | Safair | Đi Chief Dawid Stuurman International Airport | 16:55 17:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 17:15 | FA353 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 15:00 | 17:15 17:33 | +18 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | FA322 | Safair | Đi King Shaka International Airport | 17:50 18:23 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 19:15 | FA477 | Safair | Đến King Shaka International Airport | 18:00 | 19:15 18:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | FA478 | Safair | Đi King Shaka International Airport | 19:50 20:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:40 | 8V453 | Astral Aviation | Đi Edward G. Pitka Sr Airport | 20:40 | — | — | Đã huỷ |
| 20:50 | FA359 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 18:35 | 20:50 20:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | FA323 | Safair | Đến King Shaka International Airport | 19:40 | 20:55 20:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | FA325 | Safair | Đến Chief Dawid Stuurman International Airport | 19:20 | 21:05 20:41 | -24 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | FA304 | Safair | Đến Cape Town International Airport | 19:50 | 22:05 21:33 | -32 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05