ICAO PAGA

Edward G. Pitka Sr, Galena (GAL)

Sân bay Edward G. Pitka Sr phục vụ 2.277 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 7,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1431434▲ 0,7%
Tháng 2442477▲ 7,9%
Tháng 3475532▲ 12,0%
Tháng 4449413▼ 8,0%
Tháng 5509439▼ 13,8%
Tháng 6518508▼ 1,9%
Tháng 7529531▲ 0,4%
Tháng 8639––
Tháng 9622––
Tháng 10611–đang tích luỹ
Tháng 11506––
Tháng 12556––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.3533.334▼ 0,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.6811.673▼ 0,5%
Tháng 21.8731.732▼ 7,5%
Tháng 31.9952.108▲ 5,7%
Tháng 42.0291.663▼ 18,0%
Tháng 52.2281.945▼ 12,7%
Tháng 62.1332.360▲ 10,6%
Tháng 72.1222.277▲ 7,3%
Tháng 82.335––
Tháng 92.760––
Tháng 102.313–đang tích luỹ
Tháng 111.979––
Tháng 122.154––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)14.06113.758▼ 2,2%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1180134▼ 25,7%
Tháng 2197156▼ 20,6%
Tháng 3207156▼ 24,5%
Tháng 4196138▼ 29,6%
Tháng 5187146▼ 21,7%
Tháng 6159170▲ 6,4%
Tháng 7151185▲ 22,3%
Tháng 8184––
Tháng 9193––
Tháng 10173–đang tích luỹ
Tháng 11143––
Tháng 12145––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.2771.085▼ 15,0%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 13.6633.388▼ 7,5%
Tháng 23.5243.467▼ 1,6%
Tháng 33.7663.948▲ 4,8%
Tháng 43.7203.124▼ 16,0%
Tháng 53.9283.466▼ 11,8%
Tháng 64.1323.970▼ 3,9%
Tháng 74.2664.418▲ 3,6%
Tháng 84.800––
Tháng 94.766––
Tháng 104.636–đang tích luỹ
Tháng 113.858––
Tháng 124.176––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)26.99925.781▼ 4,5%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 145,9%49,4%▲ 7,6%
Tháng 253,1%50,0%▼ 6,0%
Tháng 353,0%53,4%▲ 0,8%
Tháng 454,5%53,2%▼ 2,4%
Tháng 556,7%56,1%▼ 1,1%
Tháng 651,6%59,4%▲ 15,2%
Tháng 749,7%51,5%▲ 3,6%
Tháng 848,6%––
Tháng 957,9%––
Tháng 1049,9%–đang tích luỹ
Tháng 1151,3%––
Tháng 1251,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)52,1%53,3%▲ 2,3%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 485 465 443 442 472 487 506 536 524 477 486 463
2025 431 442 475 449 509 518 529 639 622 611 506 556
2026 434 477 532 413 439 508 531
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 2/9/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay Lanseria GAL–HLA → 31 15.687

Môi trường

Chất ô nhiễm không khí tại sân bay (ước tính của EPA)

Ước tính bằng mô hình, không phải số đo: máy bay dưới 3.000 ft (cất và hạ cánh), xe phục vụ mặt đất và động cơ phụ (APU), cộng nguồn tĩnh mà bang báo cáo tại khu sân bay. Không gồm phát thải khi bay bằng.

Năm 2023, EPA Mỹ ước tính hoạt động tại Sân bay Edward G. Pitka Sr thải ra 11,1 tấn nitơ oxit (NOₓ) và 1,1 tấn bụi mịn (PM2.5), theo Kiểm kê Phát thải Quốc gia của EPA.

ChấtĐơn vị201720202023
NOₓ (Nitơ oxit)tấn24,123,611,1
CO (Carbon monoxide)tấn87,660,543,0
SO₂ (Lưu huỳnh dioxide)tấn2,62,41,2
VOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi)tấn16,413,06,2
PM2.5 (Bụi mịn)tấn2,01,91,1
PM10 (Bụi)tấn2,22,01,2
Lead (Chì)kg32,727,120,1
CO₂ (Carbon dioxide)tấn7865.750—

Kiểm kê ra ba năm một lần. Độ phủ đổi giữa các kỳ (khoảng 19.300 khu sân bay năm 2017, 6.000 năm 2020, 12.700 năm 2023), năm 2020 mang dấu sụt giảm do dịch, và EPA cập nhật mô hình máy bay giữa các kỳ — nên các cột không phải xu hướng (Los Angeles: 3.562 tấn NOₓ năm 2017, 8.810 năm 2023). CO₂ chỉ có ở một phần sân bay năm 2017, đủ năm 2020, và không có năm 2023. EPA công bố theo đơn vị Mỹ; ở đây quy ra tấn (× 0,907) và, với chì, kilôgam.

EPA Mỹ — National Emissions Inventory

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…