Koliganek (KGK)
Sân bay Koliganek phục vụ 291 lượt khách trong tháng 7/2026, tăng 0,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72 | 106 | ▲ 47,2% |
| Tháng 2 | 86 | 116 | ▲ 34,9% |
| Tháng 3 | 116 | 110 | ▼ 5,2% |
| Tháng 4 | 92 | 114 | ▲ 23,9% |
| Tháng 5 | 136 | 126 | ▼ 7,4% |
| Tháng 6 | 134 | 156 | ▲ 16,4% |
| Tháng 7 | 140 | 142 | ▲ 1,4% |
| Tháng 8 | 156 | – | – |
| Tháng 9 | 144 | – | – |
| Tháng 10 | 120 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 128 | – | – |
| Tháng 12 | 112 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 776 | 870 | ▲ 12,1% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
Tấn hàng hoá theo tháng
Ghế cung ứng theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 588 | 822 | ▲ 39,8% |
| Tháng 2 | 696 | 910 | ▲ 30,7% |
| Tháng 3 | 846 | 830 | ▼ 1,9% |
| Tháng 4 | 654 | 894 | ▲ 36,7% |
| Tháng 5 | 1.026 | 1.020 | ▼ 0,6% |
| Tháng 6 | 946 | 1.188 | ▲ 25,6% |
| Tháng 7 | 1.014 | 1.103 | ▲ 8,8% |
| Tháng 8 | 1.162 | – | – |
| Tháng 9 | 1.092 | – | – |
| Tháng 10 | 957 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 880 | – | – |
| Tháng 12 | 872 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5.770 | 6.767 | ▲ 17,3% |
Hệ số tải (tự tính)
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30,6% | 28,8% | ▼ 5,8% |
| Tháng 2 | 27,6% | 31,9% | ▲ 15,5% |
| Tháng 3 | 30,3% | 31,6% | ▲ 4,3% |
| Tháng 4 | 27,5% | 28,5% | ▲ 3,6% |
| Tháng 5 | 27,5% | 30,2% | ▲ 9,9% |
| Tháng 6 | 32,8% | 30,7% | ▼ 6,2% |
| Tháng 7 | 28,5% | 26,4% | ▼ 7,4% |
| Tháng 8 | 28,5% | – | – |
| Tháng 9 | 27,5% | – | – |
| Tháng 10 | 31,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 35,6% | – | – |
| Tháng 12 | 30,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 29,2% | 29,7% | ▲ 1,6% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 100 | 64 | 122 | 98 | 144 | 148 | 132 | 142 | 114 | 124 | 122 | 74 |
| 2025 | 72 | 86 | 116 | 92 | 136 | 134 | 140 | 156 | 144 | 120 | 128 | 112 |
| 2026 | 106 | 116 | 110 | 114 | 126 | 156 | 142 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 46 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Koliganek trong 23 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất23 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 30/8/2026 | 1 | 9 |
| 28/8/2026 | 1 | 10 |
| 27/8/2026 | 2 | 10 |
| 25/8/2026 | 2 | 15 |
| 24/8/2026 | 1 | 15 |
| 23/8/2026 | 1 | 17 |
| 21/8/2026 | 1 | 18 |
| 20/8/2026 | 2 | 19 |
| 18/8/2026 | 1 | 18 |
| 17/8/2026 | 7 | 19 |
| 16/8/2026 | 2 | 15 |
| 15/8/2026 | 3 | 14 |
| 14/8/2026 | 2 | 13 |
| 13/8/2026 | 2 | 13 |
| 12/8/2026 | 1 | 15 |
| 11/8/2026 | 2 | 15 |
| 8/8/2026 | 3 | 15 |
| 7/8/2026 | 1 | |
| 6/8/2026 | 2 | |
| 5/8/2026 | 2 | |
| 3/8/2026 | 4 | |
| 2/8/2026 | 1 | |
| 1/8/2026 | 2 |