ICAO RJBE

Kobe (UKB)

Sân bay Kobe phục vụ 4.059.867 lượt khách trong năm 2025, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT).

Chính thức · tháng 3/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chỉ chuyến nội địa

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi

Bộ Giao thông Nhật Bản (MLIT) chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.3292.221▼ 4,6%
Tháng 22.0651.960▼ 5,1%
Tháng 32.2862.247▼ 1,7%
Tháng 42.306––
Tháng 52.382––
Tháng 62.314––
Tháng 72.369––
Tháng 82.453––
Tháng 92.328––
Tháng 102.385–đang tích luỹ
Tháng 112.154––
Tháng 122.228––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)6.6806.428▼ 3,8%

Lượt hạ cánh theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 202518.187+9,0%
năm 202416.688−4,4%
năm 202317.454+4,9%
năm 202216.635+18,1%
năm 202114.083+7,3%
năm 202013.130−16,4%
năm 201915.704+7,6%
năm 201814.593+5,9%
năm 201713.785+10,7%
năm 201612.455−9,5%
năm 201513.757−2,5%
năm 201414.106

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20254.059.867+13,5%
năm 20243.576.121+4,1%
năm 20233.434.858+27,1%
năm 20222.701.449+66,2%
năm 20211.625.715+0,0%
năm 20201.625.487−51,7%
năm 20193.362.720+5,7%
năm 20183.181.700+2,3%
năm 20173.109.042+15,2%
năm 20162.697.927+10,8%
năm 20152.435.110−2,5%
năm 20142.497.755

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ chuyến nội địa

Chuỗi dừng ở tháng 1/2024.

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ chuyến nội địa
Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1388.488381.866▼ 1,7%
Tháng 2341.151337.113▼ 1,2%
Tháng 3381.596383.775▲ 0,6%
Tháng 4380.148––
Tháng 5394.390––
Tháng 6382.556––
Tháng 7390.093––
Tháng 8404.017––
Tháng 9382.922––
Tháng 10395.594–đang tích luỹ
Tháng 11366.850––
Tháng 12378.355––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)1.111.2351.102.754▼ 0,8%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt hạ cánh

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 202516.808+0,8%
năm 202416.681−4,4%
năm 202317.449+4,9%
năm 202216.634+18,1%
năm 202114.080+7,3%
năm 202013.125−16,4%
năm 201915.697+7,7%
năm 201814.580+5,9%
năm 201713.772+10,7%
năm 201612.439−9,5%
năm 201513.750−2,5%
năm 201414.099

Quốc tế

Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt hạ cánhSo cùng kỳ
năm 20251.379+19.600,0%
năm 20247+40,0%
năm 20235+400,0%
năm 20221−66,7%
năm 20213−40,0%
năm 20205−28,6%
năm 20197−46,2%
năm 201813+0,0%
năm 201713−18,8%
năm 201616+128,6%
năm 20157+0,0%
năm 20147

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 20253.654.610+2,2%
năm 20243.576.111+4,1%
năm 20233.434.844+27,1%
năm 20222.701.440+66,2%
năm 20211.625.712+0,0%
năm 20201.625.449−51,7%
năm 20193.362.671+5,7%
năm 20183.181.545+2,3%
năm 20173.108.932+15,2%
năm 20162.697.694+10,8%
năm 20152.435.062−2,5%
năm 20142.497.733

Quốc tế

Các kỳ gần nhất12 kỳ
12 trong 12
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025405.257+4.052.470,0%
năm 202410−28,6%
năm 202314+55,6%
năm 20229+200,0%
năm 20213−92,1%
năm 202038−22,4%
năm 201949−68,4%
năm 2018155+40,9%
năm 2017110−52,8%
năm 2016233+385,4%
năm 201548+118,2%
năm 201422

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.174 2.077 2.284 2.287 2.338 2.273 2.356 2.375 2.257 2.335 2.232 2.288
2025 2.329 2.065 2.286 2.306 2.382 2.314 2.369 2.453 2.328 2.385 2.154 2.228
2026 2.221 1.960 2.247
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014
Số liệu phủ một phần từ bảng giờ bay của các sân bay Nhật bảng giờ bay của các sân bay Nhật chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay Kobe chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay Kobe.

Số chuyến ghi nhận được từ 8/10/2026 đến 11/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do bảng giờ bay của các sân bay Nhật công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Sân bay đầu kia ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay Chitose mới CTS 64 1.064

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…