ICAO LGKP

Karpathos (AOK)

Sân bay Karpathos phục vụ 3.614 lượt khách trong tháng 12/2025, giảm 0,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chính thức · tháng 12/2025 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Eurostat Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 11 tháng tuổi

Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 12/2025.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 1111108▼ 2,7%
Tháng 210799▼ 7,5%
Tháng 3122117▼ 4,1%
Tháng 4141153▲ 8,5%
Tháng 5274240▼ 12,4%
Tháng 6498472▼ 5,2%
Tháng 7647575▼ 11,1%
Tháng 8660611▼ 7,4%
Tháng 9497479▼ 3,6%
Tháng 10218225▲ 3,2%
Tháng 11107116▲ 8,4%
Tháng 12113121▲ 7,1%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)3.4953.316▼ 5,1%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 12.9853.086▲ 3,4%
Tháng 23.0953.272▲ 5,7%
Tháng 33.5913.694▲ 2,9%
Tháng 45.4786.422▲ 17,2%
Tháng 521.41417.602▼ 17,8%
Tháng 646.49144.325▼ 4,7%
Tháng 762.12857.846▼ 6,9%
Tháng 867.03864.239▼ 4,2%
Tháng 948.52146.026▼ 5,1%
Tháng 1013.35814.462▲ 8,3%
Tháng 113.6913.839▲ 4,0%
Tháng 123.6223.614▼ 0,2%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)281.412268.427▼ 4,6%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2024Tấn hàng hoá 2025So cùng kỳ
Tháng 121▼ 60,0%
Tháng 221▼ 37,5%
Tháng 311▼ 25,0%
Tháng 431▼ 52,0%
Tháng 531▼ 64,7%
Tháng 641▼ 65,9%
Tháng 731▼ 63,3%
Tháng 821▼ 50,0%
Tháng 922▼ 10,5%
Tháng 1021▼ 60,9%
Tháng 1111▼ 53,8%
Tháng 1211▼ 12,5%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)2612▼ 52,0%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4136146▲ 7,4%
Tháng 5164144▼ 12,2%
Tháng 6239244▲ 2,1%
Tháng 7312280▼ 10,3%
Tháng 8316298▼ 5,7%
Tháng 92422420,0%
Tháng 10168172▲ 2,4%
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2024Chuyến bay (đi + đến) 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 457▲ 40,0%
Tháng 511096▼ 12,7%
Tháng 6259228▼ 12,0%
Tháng 7335295▼ 11,9%
Tháng 8344313▼ 9,0%
Tháng 9255237▼ 7,1%
Tháng 105053▲ 6,0%
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 44.7365.634▲ 19,0%
Tháng 56.5965.851▼ 11,3%
Tháng 68.9139.701▲ 8,8%
Tháng 712.68112.581▼ 0,8%
Tháng 814.81514.884▲ 0,5%
Tháng 99.6499.936▲ 3,0%
Tháng 106.6737.234▲ 8,4%
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4742788▲ 6,2%
Tháng 514.81811.751▼ 20,7%
Tháng 637.57834.624▼ 7,9%
Tháng 749.44745.265▼ 8,5%
Tháng 852.22349.355▼ 5,5%
Tháng 938.87236.090▼ 7,2%
Tháng 106.6857.228▲ 8,1%
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 111 107 122 141 274 498 647 660 497 218 107 113
2025 108 99 117 153 240 472 575 611 479 225 116 121
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Athena AOK–ATH → 1.270 400
Sân bay quốc tế Rhodes AOK–RHO → 439 138

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…