Các chuyến bay tại Sân bay Iskandar ngày 2026-09-06
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
18
Sân bay Iskandar có 18 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
18 trong 18
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:45 | IN190 | NAM Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 05:30 | 06:45 | — | Theo lịch |
| 07:15 | IN195 | NAM Air | Đi Jenderal Ahmad Yani Airport | 07:15 | — | — | Theo lịch |
| 07:25 | ID6202 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 06:00 | 07:25 | — | Theo lịch |
| 08:10 | ID6203 | Batik Air | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 08:10 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | ID6135 | Batik Air | Đến Juanda International Airport | 07:50 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:35 | ID6302 | Batik Air | Đến Jenderal Ahmad Yani Airport | 08:30 | 09:35 10:02 | +27 | Đã hạ cánh |
| 09:45 | ID6134 | Batik Air | Đi Juanda International Airport | 09:45 10:53 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 09:45 | IN196 | NAM Air | Đến Jenderal Ahmad Yani Airport | 08:45 | 09:45 | — | Theo lịch |
| 10:15 | IN193 | NAM Air | Đi Juanda International Airport | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:25 | ID6303 | Batik Air | Đi Jenderal Ahmad Yani Airport | 10:25 10:56 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 12:40 | IN290 | NAM Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 11:25 | 12:40 | — | Theo lịch |
| 13:10 | IN197 | NAM Air | Đi Jenderal Ahmad Yani Airport | 13:10 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | ID6204 | Batik Air | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 14:05 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 16:00 | IN198 | NAM Air | Đến Jenderal Ahmad Yani Airport | 14:50 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:15 | ID6205 | Batik Air | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 16:15 | — | — | Đã huỷ |
| 16:20 | IN192 | NAM Air | Đến Juanda International Airport | 15:10 | 16:20 | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | IN291 | NAM Air | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | IN191 | NAM Air | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05