Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Inca Manco Capac ngày 2026-09-16
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
16
Sân bay quốc tế Inca Manco Capac có 16 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
16 trong 16
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19:15 | H25175 | Sky Airline | Đến Jorge Chávez International Airport | 17:30 | 19:15 | — | Theo lịch |
| 19:15 | H85175 | Sky Airline Peru | Đến Jorge Chávez International Airport | 17:30 | 19:15 19:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | LA2209 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport | 18:10 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 19:45 | LP2209 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport | 18:10 | 19:45 19:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | H25176 | Sky Airline | Đi Jorge Chávez International Airport | 19:55 | — | — | Theo lịch |
| 19:55 | H85176 | Sky Airline Peru | Đi Jorge Chávez International Airport | 19:55 20:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:15 | LA2147 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport | 18:45 | 20:15 | — | Theo lịch |
| 20:15 | LP2147 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport | 18:45 | 20:15 20:03 | -12 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | LA2210 | LATAM Chile | Đi Jorge Chávez International Airport | 20:25 | — | — | Theo lịch |
| 20:25 | LP2210 | LAN Peru | Đi Jorge Chávez International Airport | 20:25 20:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:50 | LA2105 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport | 19:15 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 20:50 | LA2148 | LATAM Chile | Đi Jorge Chávez International Airport | 20:50 20:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:50 | LP2105 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport | 19:15 | 20:50 | — | Nguồn không báo |
| 20:50 | LP2148 | LAN Peru | Đi Jorge Chávez International Airport | 20:50 21:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 21:25 | LA2106 | LATAM Chile | Đi Jorge Chávez International Airport | 21:25 21:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 21:25 | LP2106 | LAN Peru | Đi Jorge Chávez International Airport | 21:25 21:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05