Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Honiara ngày 2026-09-13
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
21
Sân bay quốc tế Honiara có 21 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
21 trong 21
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | IE4316 | Solomon Airlines | Đi Santa Cruz/Graciosa Bay/Luova Airport | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:30 | IE4318 | Solomon Airlines | Đi Santa Cruz/Graciosa Bay/Luova Airport | 06:30 | — | — | Theo lịch |
| 06:30 | IE4380 | Solomon Airlines | Đi Nusatupe Airport | 06:30 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | PX83 | Air Niugini | Đến Bauerfield International Airport | 08:00 | 10:00 10:37 | +37 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | IE703 | Solomon Airlines | Đến Nadi International Airport | 08:00 | 10:05 12:39 | +154 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | IE4381 | Solomon Airlines | Đến Munda Airport | 08:50 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:55 | IE320 | Solomon Airlines | Đi Rennell/Tingoa Airport | 10:55 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | PX83 | Air Niugini | Đi Port Moresby Jacksons International Airport | 11:00 12:43 | — | +103 | Đã cất cánh |
| 11:20 | IE706 | Solomon Airlines | Đi Brisbane International Airport | 11:20 13:53 | — | +153 | Đã cất cánh |
| 11:50 | IE4317 | Solomon Airlines | Đến Santa Cruz/Graciosa Bay/Luova Airport | 09:10 | 11:50 | — | Theo lịch |
| 12:20 | IE4319 | Solomon Airlines | Đến Santa Cruz/Graciosa Bay/Luova Airport | 09:40 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:50 | IE4318 | Solomon Airlines | Đi Santa Cruz/Graciosa Bay/Luova Airport | 12:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | IE321 | Solomon Airlines | Đến Rennell/Tingoa Airport | 12:10 | 13:10 | — | Theo lịch |
| 13:50 | IE364 | Solomon Airlines | Đi Sege Airport | 13:50 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | QLK357 | LASER Airlines | Đến Brisbane International Airport | 11:30 | 15:45 15:58 | +13 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | IE365 | Solomon Airlines | Đến Sege Airport | 15:05 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 16:45 | QF358 | Eastern Australia Airlines | Đi Brisbane International Airport | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 16:45 | QLK358 | LASER Airlines | Đi Brisbane International Airport | 16:45 17:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 18:40 | IE4319 | Solomon Airlines | Đến Santa Cruz/Graciosa Bay/Luova Airport | 16:00 | 18:40 | — | Theo lịch |
| 19:36 | ON2 | Our Airline | Đến Brisbane International Airport | 15:30 | 19:36 20:37 | +61 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | ON2 | Our Airline | Đi Nauru International Airport | 20:35 20:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05