Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Honiara ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
21
Sân bay quốc tế Honiara có 21 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
21 trong 21
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | IE360 | Solomon Airlines | Đi Sege Airport | 06:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:00 | IE4386 | Solomon Airlines | Đi Ngorangora Airport | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | IE361 | Solomon Airlines | Đến Sege Airport | 07:45 | 08:45 | — | Theo lịch |
| 09:20 | IE4387 | Solomon Airlines | Đến Ngorangora Airport | 08:20 | 09:20 | — | Theo lịch |
| 10:00 | IE4384 | Solomon Airlines | Đi Munda Airport | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | PX85 | Air Niugini | Đến Nadi International Airport | 08:30 | 10:30 10:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | PX85 | Air Niugini | Đi Port Moresby Jacksons International Airport | 11:30 11:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 11:40 | IE347 | Solomon Airlines | Đến Suavanao Airport | 10:40 | 11:40 | — | Đã huỷ |
| 12:20 | IE376 | Solomon Airlines | Đi Fera/Maringe Airport | 12:20 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | IE4385 | Solomon Airlines | Đến Munda Airport | 11:40 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:55 | IE377 | Solomon Airlines | Đến Fera/Maringe Airport | 13:15 | 13:55 | — | Theo lịch |
| 14:30 | IE4380 | Solomon Airlines | Đi Munda Airport | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:35 | IE314 | Solomon Airlines | Đi Ulawa Airport | 14:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | FJ269 | Fiji Link | Đến Nadi International Airport | 13:20 | 15:30 15:09 | -21 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | QF357 | Eastern Australia Airlines | Đến Brisbane International Airport | 11:30 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 15:45 | QLK357 | LASER Airlines | Đến Brisbane International Airport | 11:30 | 15:45 15:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | FJ268 | Fiji Link | Đi Nadi International Airport | 16:30 16:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:45 | QF358 | Eastern Australia Airlines | Đi Brisbane International Airport | 16:45 | — | — | Theo lịch |
| 16:45 | QLK358 | LASER Airlines | Đi Brisbane International Airport | 16:45 16:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 18:00 | IE315 | Solomon Airlines | Đến Santa Ana Airport | 16:40 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 18:15 | IE4381 | Solomon Airlines | Đến Nusatupe Airport | 16:45 | 18:15 | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05