Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Hamilton ngày 2026-09-06
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
19
Sân bay quốc tế Hamilton có 19 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
19 trong 19
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:45 | NZ5527 | Air New Zealand | Đi Wellington International Airport | 08:45 08:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:30 | JQ270 | Jetstar Airways | Đến Christchurch International Airport | 09:15 | 10:30 10:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | NZ5616 | Air New Zealand | Đến Christchurch International Airport | 08:40 | 10:30 10:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | NZ5820 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport | 09:40 | 10:55 10:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | NZ5625 | Air New Zealand | Đi Christchurch International Airport | 11:00 11:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:05 | JQ273 | Jetstar Airways | Đi Christchurch International Airport | 11:05 11:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:20 | JQ163 | Jetstar Airways | Đến Gold Coast Airport | 06:20 | 11:20 10:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | NZ5817 | Air New Zealand | Đi Wellington International Airport | 11:25 11:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:30 | JQ164 | Jetstar Airways | Đi Gold Coast Airport | 12:30 12:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 13:20 | NZ5818 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport | 12:05 | 13:20 13:36 | +16 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | NZ5819 | Air New Zealand | Đi Wellington International Airport | 13:55 14:26 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 14:55 | NZ5812 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport | 13:40 | 14:55 15:04 | +9 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | NZ5813 | Air New Zealand | Đi Wellington International Airport | 15:25 15:46 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 16:20 | NZ324 | Air New Zealand | Đến Christchurch International Airport | 15:00 | 16:20 16:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | NZ325 | Air New Zealand | Đi Christchurch International Airport | 17:05 17:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 17:40 | NZ5822 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport | 16:25 | 17:40 17:41 | +1 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | NZ5815 | Air New Zealand | Đi Wellington International Airport | 18:10 18:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:55 | NZ5520 | Air New Zealand | Đến Wellington International Airport | 17:40 | 18:55 18:48 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | NZ5622 | Air New Zealand | Đến Christchurch International Airport | 17:50 | 19:40 19:33 | -7 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05