Grenoble-Isère (GNB)
Sân bay Grenoble-Isère phục vụ 53.746 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 25,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 946 | 1.089 | ▲ 15,1% |
| Tháng 2 | 1.203 | 1.204 | ▲ 0,1% |
| Tháng 3 | 1.296 | 1.007 | ▼ 22,3% |
| Tháng 4 | 834 | 724 | ▼ 13,2% |
| Tháng 5 | 398 | 518 | ▲ 30,2% |
| Tháng 6 | 385 | 612 | ▲ 59,0% |
| Tháng 7 | 456 | 494 | ▲ 8,3% |
| Tháng 8 | 399 | 439 | ▲ 10,0% |
| Tháng 9 | 466 | – | – |
| Tháng 10 | 460 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 483 | – | – |
| Tháng 12 | 869 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.917 | 6.087 | ▲ 2,9% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Tấn hàng hoá theo tháng
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 266 | – |
| Tháng 2 | – | 320 | – |
| Tháng 3 | – | 232 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 16 | – | – |
| Tháng 6 | 103 | – | – |
| Tháng 7 | 81 | – | – |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 55 | – | – |
| Tháng 10 | 75 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 70.334 | – |
| Tháng 2 | – | 57.680 | – |
| Tháng 3 | – | 53.514 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | 17 | – | – |
| Tháng 6 | 93 | – | – |
| Tháng 7 | 41 | – | – |
| Tháng 8 | 800 | – | – |
| Tháng 9 | 49 | – | – |
| Tháng 10 | 75 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 922 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 843 | 1.232 | 1.223 | 496 | 315 | 407 | 674 | 406 | 502 | 460 | 244 | 889 |
| 2025 | 946 | 1.203 | 1.296 | 834 | 398 | 385 | 456 | 399 | 466 | 460 | 483 | 869 |
| 2026 | 1.089 | 1.204 | 1.007 | 724 | 518 | 612 | 494 | 439 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 181 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Grenoble-Isère trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Grenoble-Isère mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 20 | 103 |
| 30/8/2026 | 7 | 96 |
| 29/8/2026 | 4 | 97 |
| 28/8/2026 | 13 | 99 |
| 27/8/2026 | 22 | 104 |
| 26/8/2026 | 18 | 99 |
| 25/8/2026 | 19 | 97 |
| 24/8/2026 | 13 | |
| 23/8/2026 | 8 | |
| 22/8/2026 | 6 | |
| 21/8/2026 | 18 | |
| 20/8/2026 | 17 | |
| 19/8/2026 | 16 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Gatwick GNB–LGW → | 449 | 761 |
| Sân bay Luton London GNB–LTN → | 249 | 836 |
| Sân bay London Stansted GNB–STN → | 209 | 816 |
| Sân bay Manchester GNB–MAN → | 204 | 1.044 |
| Sân bay Bristol GNB–BRS → | 153 | 894 |
| Sân bay quốc tế Ben Gurion GNB–TLV → | 115 | 2.939 |
| Sân bay Heathrow GNB–LHR → | 98 | 802 |
| Sân bay Birmingham, Anh GNB–BHX → | 86 | 942 |
| Sân bay Dublin GNB–DUB → | 78 | 1.225 |
| Sân bay Edinburgh GNB–EDI → | 78 | 1.325 |