Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Crnl. FAP Francisco Secada Vignetta ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Crnl. FAP Francisco Secada Vignetta có 38 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 4/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 38 chuyến được liệt kê của ngày này.
38 trong 38
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | LA2165 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 00:05 00:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 00:05 | LP2165 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 00:05 23:55 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 05:00 | LA2231 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 03:10 | 05:00 | — | Theo lịch |
| 05:00 | LP2231 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 03:10 | 05:00 04:58 | -2 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | LA2230 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 06:00 06:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 06:00 | LP2230 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 06:00 05:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 06:40 | H25360 | Sky Airline | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 04:45 | 06:40 | — | Theo lịch |
| 06:40 | H85360 | ALL / N/A | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 04:45 | 06:40 06:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | H25361 | Sky Airline | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 07:20 07:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:20 | H85361 | ALL / N/A | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 07:20 07:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:35 | LA2065 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 06:45 | 08:35 | — | Theo lịch |
| 08:35 | LP2065 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 06:45 | 08:35 08:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | 2I3111 | 21 Air | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 07:15 | 09:05 | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | LA2066 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 09:10 09:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:10 | LP2066 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 09:10 09:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:40 | 2I3111 | 21 Air | Đến Cap FAP David Abenzur Rengifo International Airport PCL | 09:40 | — | — | Theo lịch |
| 09:50 | LA2041 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 08:00 | 09:50 | — | Theo lịch |
| 09:50 | LP2041 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 08:00 | 09:50 09:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | LA2042 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 10:30 10:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:30 | LP2042 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 10:30 10:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:40 | 2I3115 | 21 Air | Từ Cadete FAP Guillermo Del Castillo Paredes Airport TPP | 09:40 | 10:40 10:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | 2I3116 | 21 Air | Đến Cadete FAP Guillermo Del Castillo Paredes Airport TPP | 11:15 11:02 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 13:25 | LA2019 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 11:35 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:25 | LP2019 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 11:35 | 13:25 13:04 | -21 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | LA2038 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 14:05 14:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 14:05 | LP2038 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 14:05 13:58 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 14:25 | 2I3131 | 21 Air | Từ Cap FAP David Abenzur Rengifo International Airport PCL | 13:25 | 14:25 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | 2I3131 | 21 Air | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | H25366 | Sky Airline | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 19:05 | 21:00 | — | Theo lịch |
| 21:00 | H85366 | ALL / N/A | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 19:05 | 21:00 20:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | LA2243 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 19:40 | 21:30 | — | Theo lịch |
| 21:30 | LP2243 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 19:40 | 21:30 21:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | H25367 | Sky Airline | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 21:45 | — | — | Theo lịch |
| 21:45 | H85367 | ALL / N/A | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 21:45 21:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 22:15 | LA2242 | LATAM Chile | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 22:15 22:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 22:15 | LP2242 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 22:15 22:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 23:20 | LA2164 | LATAM Chile | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 21:30 | 23:20 | — | Theo lịch |
| 23:20 | LP2164 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 21:30 | 23:20 22:51 | -29 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.