ICAO CSB

21 Air

Tháng 6/2022 21 Air khai thác 6 chuyến bay đi/đến Brazil và vận chuyển 77 tấn hàng hoá, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chính thức · tháng 6/2022 theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2021Chuyến bay khai thác 2022So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–3–
Tháng 3–6–
Tháng 4–9–
Tháng 5–6–
Tháng 6–6–
Tháng 7–––
Tháng 814––
Tháng 911––
Tháng 1010––
Tháng 119––
Tháng 123––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2021Tấn hàng hoá 2022So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–30–
Tháng 3–64–
Tháng 4–101–
Tháng 5–50–
Tháng 6–77–
Tháng 7–––
Tháng 8230––
Tháng 9102––
Tháng 10106––
Tháng 1181––
Tháng 1226––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Khởi hành đúng giờ theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất9 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2021Chuyến khởi hành đúng giờ 2022So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–100,0%–
Tháng 3–75,0%–
Tháng 4–71,4%–
Tháng 5–100,0%–
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 870,0%––
Tháng 980,0%––
Tháng 100,0%––
Tháng 1166,7%––
Tháng 1266,7%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

0 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến bị huỷ theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2021Chuyến bị huỷ 2022So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–0–
Tháng 3–0–
Tháng 4–2–
Tháng 5–2–
Tháng 60––
Tháng 7–––
Tháng 86––
Tháng 95––
Tháng 107––
Tháng 119––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

6 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳChuyến theo lịch 2021Chuyến theo lịch 2022So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–3–
Tháng 3–4–
Tháng 4–9–
Tháng 5–6–
Tháng 62––
Tháng 7–––
Tháng 816––
Tháng 915––
Tháng 1011––
Tháng 1115––
Tháng 123––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2020 20 19
2021 14 11 10 9 3
2022 3 6 9 6 6

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…