Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Bujumbura ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
8
Sân bay quốc tế Bujumbura có 8 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
8 trong 8
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:00 | ET895 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 10:15 | 12:00 11:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | KQ464 | Kenya Airways | Đến Jomo Kenyatta International Airport | 12:20 | 13:00 12:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | ET811 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport | 11:30 | 13:15 13:15 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | KQ465 | Kenya Airways | Đi Jomo Kenyatta International Airport | 13:50 13:43 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 14:35 | ET894 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 14:35 14:26 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 15:35 | WB482 | RwandAir | Đến Kigali International Airport | 14:50 | 15:35 | — | Theo lịch |
| 15:45 | ET810 | Ethiopian Airlines | Đi Addis Ababa Bole International Airport | 15:45 16:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 16:05 | WB483 | RwandAir | Đi Kigali International Airport | 16:05 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05