Các chuyến bay tại Sân bay Bodø ngày 2026-09-12
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
46
Sân bay Bodø có 46 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (Eurostat avia_par). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
46 trong 46
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:55 | SK7313 | SAS | Đi Chania International Airport | 04:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:00 | DY341 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 06:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:00 | WF601 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 06:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:10 | WF892 | Widerøe | Đi Bodø Airport | 06:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:30 | LTR001 | ALL / N/A | Đi Værøy Heliport | 06:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:00 | DY340 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 07:00 06:42 | — | Đã hạ cánh |
| 07:05 | SK4104 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 07:05 06:52 | — | Đã hạ cánh |
| 07:30 | DY345 | Norwegian Air Shuttle | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 07:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:35 | SK4107 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 07:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:40 | LTR002 | ALL / N/A | Đến Værøy Heliport | — | 07:40 07:36 | — | Đã hạ cánh |
| 08:00 | WF892 | Widerøe | Đến Bodø Airport | — | 08:00 08:00 | — | Đã hạ cánh |
| 08:35 | WF846 | Widerøe | Đi Stokmarknes Airport, Skagen | 08:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:55 | WF804 | Widerøe | Đi Leknes Airport | 08:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 08:55 | WF824 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 08:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:00 | WF873 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 10:00 10:00 | — | Đã hạ cánh |
| 10:05 | WF764 | Widerøe | Đến Mo i Rana Airport, Røssvoll | — | 10:05 10:05 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF1325 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 10:10 09:58 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF805 | Widerøe | Đến Leknes Airport | — | 10:10 10:03 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | WF847 | Widerøe | Đến Stokmarknes Airport, Skagen | — | 10:10 10:02 | — | Đã hạ cánh |
| 10:15 | WF1503 | Widerøe | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 10:15 10:07 | — | Đã hạ cánh |
| 10:20 | WF604 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 10:20 10:15 | — | Đã hạ cánh |
| 10:35 | WF707 | Widerøe | Đi Brønnøysund Airport, Brønnøy | 10:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:45 | WF1504 | Widerøe | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 10:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:45 | WF767 | Widerøe | Đi Trondheim Airport, Værnes | 10:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:45 | WF826 | Widerøe | Đi Svolvær Airport, Helle | 10:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:50 | WF1328 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 10:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:50 | WF874 | Widerøe | Đi Tromsø Airport | 10:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:15 | SK2478 | SAS | Đến Copenhagen Kastrup Airport | — | 11:15 11:02 | — | Đã hạ cánh |
| 11:55 | SK2479 | SAS | Đi Copenhagen Kastrup Airport | 11:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:55 | SK4114 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 11:55 13:09 | — | Đã hạ cánh |
| 12:00 | WF827 | Widerøe | Đến Svolvær Airport, Helle | — | 12:00 11:54 | — | Đã hạ cánh |
| 12:25 | SK4119 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 12:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:35 | WF607 | Widerøe | Đi Bergen Airport, Flesland | 12:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:40 | WF706 | Widerøe | Đến Trondheim Airport, Værnes | — | 12:40 12:19 | — | Đã hạ cánh |
| 12:50 | 4Y1342 | Yute Air Alaska | Đến Frankfurt Main Airport | — | 12:50 12:49 | — | Đã hạ cánh |
| 12:50 | WF726 | Widerøe | Đến Trondheim Airport, Værnes | — | 12:50 12:26 | — | Đã hạ cánh |
| 14:05 | 4Y1343 | Yute Air Alaska | Đi Frankfurt Main Airport | 14:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:05 | WF812 | Widerøe | Đi Leknes Airport | 14:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:15 | SK4116 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 14:15 14:10 | — | Đã hạ cánh |
| 14:45 | SK4117 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 14:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:20 | WF813 | Widerøe | Đến Leknes Airport | — | 15:20 15:05 | — | Đã hạ cánh |
| 16:00 | SK4122 | SAS | Đến Oslo-Gardermoen International Airport | — | 16:00 17:26 | — | Đã hạ cánh |
| 16:45 | SK4123 | SAS | Đi Oslo-Gardermoen International Airport | 16:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:00 | WF835 | Widerøe | Đến Tromsø Airport | — | 17:00 16:59 | — | Đã hạ cánh |
| 17:15 | SK7314 | SAS | Đến Chania International Airport | — | 17:15 17:03 | — | Đã hạ cánh |
| 17:45 | WF614 | Widerøe | Đến Bergen Airport, Flesland | — | 17:45 17:46 | — | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-07