Các chuyến bay tại sân bay Beslan ngày 22/9/2026
Sân bay Beslan có 17 chuyến bay ngày 22/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:10 | DP6992 | Aeroputul International Marculesti | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 01:10 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | DP6905 | Aeroputul International Marculesti | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 07:15 | 10:40 10:47 | +7 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | DP507 | Aeroputul International Marculesti | Từ Pulkovo Airport LED | 07:35 | 11:15 11:49 | +34 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | DP508 | Aeroputul International Marculesti | Đến Pulkovo Airport LED | 11:50 12:43 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 11:50 | DP861 | Aeroputul International Marculesti | Đến İstanbul Airport IST | 11:50 12:47 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 13:10 | U61524 | Ural Airlines | Từ Antalya International Airport AYT | 10:30 | 13:10 12:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | U61387 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 10:15 | 13:20 13:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | U61388 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 14:20 14:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 14:40 | U61523 | Ural Airlines | Đến Antalya International Airport AYT | 14:40 14:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:50 | S72153 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 11:35 | 14:50 14:18 | -32 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | S72154 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 15:45 15:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:50 | S72155 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 12:35 | 15:50 15:28 | -22 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | S72156 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 16:45 16:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:45 | DP862 | Aeroputul International Marculesti | Từ İstanbul Airport IST | 15:15 | 17:45 18:14 | +29 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | DP6906 | Aeroputul International Marculesti | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 18:55 19:54 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 20:40 | DP6991 | Aeroputul International Marculesti | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 17:35 | 20:40 21:23 | +43 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | DP6992 | Aeroputul International Marculesti | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 21:15 22:57 | — | +102 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.