Các chuyến bay tại sân bay Beira ngày 16/10/2026
Sân bay Beira có 19 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | TM2370 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 06:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | TM100 | ALL / N/A | Từ Maputo Airport MPM | 06:20 | 08:00 | — | Theo lịch |
| 08:40 | TM101 | ALL / N/A | Đến Maputo Airport MPM | 08:40 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | TM100 | ALL / N/A | Từ Maputo Airport MPM | 08:40 | 10:00 | — | Đã huỷ |
| 10:40 | TM101 | ALL / N/A | Đến Maputo Airport MPM | 10:40 | — | — | Đã huỷ |
| 11:35 | TM2370 | ALL / N/A | Từ Pemba Airport POL | 10:00 | 11:35 | — | Theo lịch |
| 12:25 | TM2192 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 12:25 | — | — | Theo lịch |
| 12:35 | 4Z214 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:45 | 12:35 12:35 | 0 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | FI1442 | Icelandair | Từ Goa Dabolim International Airport GOI | 08:15 | 12:35 12:52 | +17 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | 4Z215 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:05 13:21 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 14:15 | ET881 | Ethiopian Airlines | Từ Chileka International Airport BLZ | 13:10 | 14:15 14:25 | +10 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | ET881 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:05 15:29 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 16:50 | TM2192 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 15:35 | 16:50 | — | Theo lịch |
| 17:40 | TM2193 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 17:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:20 | TM1056 | ALL / N/A | Từ Maputo Airport MPM | 18:00 | 19:20 | — | Nguồn không báo |
| 19:40 | TM106 | ALL / N/A | Từ Maputo Airport MPM | 18:00 | 19:40 | — | Nguồn không báo |
| 20:20 | TM1056 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 20:20 21:13 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 20:20 | TM107 | ALL / N/A | Đến Maputo Airport MPM | 20:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 22:05 | TM2193 | ALL / N/A | Từ Tete Airport TET | 21:10 | 22:05 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.