Các chuyến bay tại sân bay Beira ngày 3/10/2026
Sân bay Beira có 17 chuyến bay ngày 3/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | TM2570 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | TM100 | ALL / N/A | Từ Maputo Airport MPM | 06:20 | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | TM101 | ALL / N/A | Đến Maputo Airport MPM | 08:40 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | TM100 | ALL / N/A | Từ Maputo Airport MPM | 07:40 | 09:00 09:09 | +9 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | TM2570 | ALL / N/A | Từ Pemba Airport POL | 10:20 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 12:35 | 4Z214 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:45 | 12:35 12:39 | +4 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | 4Z215 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:05 13:22 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 13:15 | TM2344 | ALL / N/A | Đến Tete Airport TET | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 14:15 | ET881 | Ethiopian Airlines | Từ Chileka International Airport BLZ | 13:10 | 14:15 15:06 | +51 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | ET881 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:05 16:12 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 17:05 | TM2344 | ALL / N/A | Từ Quelimane Airport UEL | 16:20 | 17:05 | — | Theo lịch |
| 17:05 | TM256 | ALL / N/A | Đến Nampula Airport APL | 17:05 | — | — | Theo lịch |
| 19:40 | TM106 | ALL / N/A | Từ Maputo Airport MPM | 18:00 | 19:40 | — | Theo lịch |
| 20:05 | TM257 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 18:50 | 20:05 | — | Nguồn không báo |
| 20:20 | TM107 | ALL / N/A | Đến Maputo Airport MPM | 20:20 | — | — | Theo lịch |
| 22:25 | TM1506 | ALL / N/A | Từ Nampula Airport APL | 21:10 | 22:25 23:39 | +74 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | TM1506 | ALL / N/A | Đến Maputo Airport MPM | 23:25 00:54 | — | +89 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.