Các chuyến bay tại sân bay Beira ngày 1/10/2026
Sân bay Beira có 16 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | TM100 | Linhas Aéreas de Moçambique | Từ Maputo Airport MPM | 06:20 | 08:00 | — | Theo lịch |
| 08:15 | TM2570 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Nampula Airport APL | 08:15 | — | — | Theo lịch |
| 08:40 | TM101 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Maputo Airport MPM | 08:40 | — | — | Theo lịch |
| 09:20 | TM100 | Linhas Aéreas de Moçambique | Từ Maputo Airport MPM | 08:00 | 09:20 | — | Đã huỷ |
| 10:00 | TM101 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Maputo Airport MPM | 10:00 | — | — | Đã huỷ |
| 12:35 | 4Z214 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:45 | 12:35 12:55 | +20 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | TM2570 | Linhas Aéreas de Moçambique | Từ Pemba Airport POL | 11:10 | 12:45 | — | Nguồn không báo |
| 13:05 | 4Z215 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:05 13:40 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 13:35 | TM2434 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Quelimane Airport UEL | 13:35 | — | — | Theo lịch |
| 14:15 | ET881 | Ethiopian Airlines | Từ Chileka International Airport BLZ | 13:10 | 14:15 14:33 | +18 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | ET881 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:05 15:31 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 17:05 | TM2434 | Linhas Aéreas de Moçambique | Từ Tete Airport TET | 16:10 | 17:05 | — | Theo lịch |
| 17:55 | TM256 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Nampula Airport APL | 17:55 | — | — | Theo lịch |
| 19:40 | TM106 | Linhas Aéreas de Moçambique | Từ Maputo Airport MPM | 18:00 | 19:40 | — | Đã huỷ |
| 20:20 | TM107 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Maputo Airport MPM | 20:20 | — | — | Đã huỷ |
| 20:55 | TM257 | Linhas Aéreas de Moçambique | Từ Nampula Airport APL | 19:40 | 20:55 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.