Các chuyến bay tại sân bay Beira ngày 23/9/2026
Sân bay Beira có 10 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 10 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 10 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:00 | TM100 | Linhas Aéreas de Moçambique | Từ Maputo Airport MPM | 06:20 | 08:00 07:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | TM2354 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Tete Airport TET | 08:20 | — | — | Theo lịch |
| 08:40 | TM101 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Maputo Airport MPM | 08:40 09:14 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 12:35 | 4Z214 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:45 | 12:35 12:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | TM2354 | Linhas Aéreas de Moçambique | Từ Nampula Airport APL | 11:30 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:05 | 4Z215 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:05 13:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 14:15 | ET881 | Ethiopian Airlines | Từ Chileka International Airport BLZ | 13:10 | 14:15 14:29 | +14 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | ET881 | Ethiopian Airlines | Đến Addis Ababa Bole International Airport ADD | 15:05 15:36 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 19:40 | TM106 | Linhas Aéreas de Moçambique | Từ Maputo Airport MPM | 18:00 | 19:40 | — | Đã huỷ |
| 20:20 | TM107 | Linhas Aéreas de Moçambique | Đến Maputo Airport MPM | 20:20 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.