Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Basrah ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Basrah có 21 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 21 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | IA911 | Iraqi Airways | Đến Erbil International Airport EBL | 04:30 04:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 06:10 | IA445 | Iraqi Airways | Từ Kirkuk International Airport KIK | 05:10 | 06:10 05:36 | -34 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | IA445 | Iraqi Airways | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 06:50 06:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:00 | IA903 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 06:00 | 07:00 06:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | IA904 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 08:00 08:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:00 | IA912 | Iraqi Airways | Từ Erbil International Airport EBL | 06:45 | 08:00 07:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | IA135 | Iraqi Airways | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 09:00 09:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:50 | QR448 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 06:55 | 09:50 09:19 | -31 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | G9833 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 09:15 | 10:45 10:49 | +4 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | QR449 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 11:20 11:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:25 | G9834 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 11:25 11:57 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 14:00 | IA136 | Iraqi Airways | Từ Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 12:00 | 14:00 13:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | IA147 | Iraqi Airways | Đến Cairo International Airport CAI | 15:00 15:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:05 | FZ1227 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 13:25 | 15:05 14:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | IA603 | Iraqi Airways | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 15:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | FZ1228 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 16:05 16:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 19:10 | IA446 | Iraqi Airways | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 16:30 | 19:10 19:08 | -2 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | IA446 | Iraqi Airways | Đến Kirkuk International Airport KIK | 20:00 20:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 22:00 | IA148 | Iraqi Airways | Từ Cairo International Airport CAI | 19:00 | 22:00 20:52 | -68 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | IA905 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 21:00 | 22:00 21:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | IA906 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 23:00 23:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.