Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Basrah ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Basrah có 15 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 15 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:15 | IA7020 | Iraqi Airways | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 02:15 | 04:15 03:24 | -51 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | IA903 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 06:00 | 07:00 06:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | IA904 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 08:00 07:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:00 | IA135 | Iraqi Airways | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 09:00 09:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 12:30 | G9833 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 11:00 | 12:30 12:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | G9834 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 13:10 13:23 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 14:00 | IA136 | Iraqi Airways | Từ Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 12:00 | 14:00 13:59 | -1 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | IA911 | Iraqi Airways | Đến Erbil International Airport EBL | 15:00 15:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:05 | FZ1227 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 13:25 | 15:05 15:02 | -3 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | FZ1228 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 16:05 16:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:30 | IA912 | Iraqi Airways | Từ Erbil International Airport EBL | 17:15 | 18:30 18:49 | +19 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | IA915 | Iraqi Airways | Từ Jalal Talabani International Airport ISU | 19:15 | 20:15 20:23 | +8 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | IA916 | Iraqi Airways | Đến Jalal Talabani International Airport ISU | 21:00 21:56 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 22:00 | IA905 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 21:00 | 22:00 21:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | IA906 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 23:00 22:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.