Các chuyến bay tại sân bay Atyrau ngày 6/10/2026
Sân bay Atyrau có 26 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | KC886 | Air Astana | Đến Almaty International Airport ALA | 00:20 00:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 01:55 | J2519 | Azerbaijan Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 23:35 | 01:55 01:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 02:55 | J2520 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 02:55 02:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 04:55 | A45099 | ALL / N/A | Từ Sochi International Airport AER | 01:30 | 04:55 | — | Theo lịch |
| 06:00 | A45100 | ALL / N/A | Đến Sochi International Airport AER | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | FS7791 | FlyArystan | Từ Aktau International Airport SCO | 07:00 | 08:00 07:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 08:05 | KC889 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 04:50 | 08:05 07:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | FS7993 | FlyArystan | Đến David the Builder Kutaisi International Airport KUT | 09:00 08:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 09:35 | KC869 | Air Astana | Đến İstanbul Airport IST | 09:35 09:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:20 | DV765 | Scat Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 08:50 | 11:20 11:48 | +28 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | DV766 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 12:20 12:42 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 12:40 | DV769 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 09:10 | 12:40 12:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | DV770 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 13:40 13:37 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:50 | FS7994 | FlyArystan | Từ David the Builder Kutaisi International Airport KUT | 10:50 | 13:50 13:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | FS7792 | FlyArystan | Đến Aktau International Airport SCO | 14:50 14:45 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 15:20 | DV787 | Scat Air | Từ Shymkent International Airport CIT | 12:50 | 15:20 15:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:16 | ZP7101 | ALL / N/A | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 14:00 | 16:16 16:21 | +5 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | DV788 | Scat Air | Đến Shymkent International Airport CIT | 16:20 16:12 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 18:00 | ZP7102 | ALL / N/A | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 18:00 18:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 19:10 | KC870 | Air Astana | Từ İstanbul Airport IST | 13:35 | 19:10 18:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | KC277 | Air Astana | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 21:45 21:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 22:50 | FS7793 | FlyArystan | Từ Aktau International Airport SCO | 21:50 | 22:50 22:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | KC983 | Air Astana | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 20:20 | 22:50 22:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | FS7794 | FlyArystan | Đến Aktau International Airport SCO | 23:20 23:31 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 23:20 | KC885 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 20:15 | 23:20 23:24 | +4 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | KC984 | Air Astana | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 23:50 23:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.