Các chuyến bay tại sân bay Atyrau ngày 9/10/2026
Sân bay Atyrau có 25 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:45 | FS7202 | FlyArystan | Từ Almaty International Airport ALA | 21:30 | 00:45 01:05 | +20 | Đã hạ cánh |
| 01:45 | FS7201 | FlyArystan | Đến Almaty International Airport ALA | 01:45 01:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 01:45 | KC278 | Air Astana | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 23:10 | 01:45 01:26 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | FS7791 | FlyArystan | Từ Aktau International Airport SCO | 07:00 | 08:00 07:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | KC981 | Air Astana | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 06:20 | 08:50 08:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | FS7208 | FlyArystan | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 06:25 | 08:55 08:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | FS7225 | FlyArystan | Đến Shymkent International Airport CIT | 08:55 09:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:30 | FS7207 | FlyArystan | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 09:30 09:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:50 | KC982 | Air Astana | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 09:50 10:04 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 10:05 | KC877 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 06:50 | 10:05 09:38 | -27 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | KC878 | Air Astana | Đến Almaty International Airport ALA | 11:05 10:58 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 11:20 | DV765 | Scat Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 08:50 | 11:20 11:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | DV2495 | Scat Air | Từ Aktobe International Airport AKX | 11:00 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:20 | DV766 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 12:20 12:15 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 12:40 | DV769 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 09:10 | 12:40 | — | Theo lịch |
| 13:00 | DV2496 | Scat Air | Đến Aktobe International Airport AKX | 13:00 12:41 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 13:40 | DV770 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 13:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | FS7226 | FlyArystan | Từ Shymkent International Airport CIT | 11:45 | 14:10 14:20 | +10 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | FS7792 | FlyArystan | Đến Aktau International Airport SCO | 14:50 15:11 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 16:10 | KC869 | Air Astana | Đến İstanbul Airport IST | 16:10 16:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:30 | FS7206 | FlyArystan | Từ Almaty International Airport ALA | 17:15 | 20:30 20:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | FS7205 | FlyArystan | Đến Almaty International Airport ALA | 21:00 21:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:50 | KC983 | Air Astana | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 20:20 | 22:50 22:34 | -16 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | KC885 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 20:15 | 23:20 23:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | KC984 | Air Astana | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 23:50 00:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.