Các chuyến bay tại sân bay Atyrau ngày 14/10/2026
Sân bay Atyrau có 27 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | KC886 | Air Astana | Đến Almaty International Airport ALA | 00:20 00:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 01:45 | KC278 | Air Astana | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 23:10 | 01:45 01:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | SM777 | Air Cairo | Từ Sharm El Sheikh International Airport SSH | 20:30 | 02:50 02:14 | -36 | Đã hạ cánh |
| 03:15 | KC890 | Air Astana | Đến Almaty International Airport ALA | 03:15 03:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 03:50 | SM778 | Air Cairo | Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH | 03:50 04:20 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 08:00 | FS7791 | FlyArystan | Từ Aktau International Airport SCO | 07:00 | 08:00 07:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | KC981 | Air Astana | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 06:20 | 08:50 08:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | FS7208 | FlyArystan | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 06:25 | 08:55 08:36 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | FS7225 | FlyArystan | Đến Shymkent International Airport CIT | 08:55 08:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:30 | FS7207 | FlyArystan | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 09:30 09:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:50 | KC982 | Air Astana | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 09:50 09:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:20 | DV765 | Scat Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 08:50 | 11:20 11:52 | +32 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | DV766 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 12:20 13:14 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 12:40 | DV769 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 09:10 | 12:40 12:05 | -35 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | DV770 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 13:40 13:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:10 | FS7226 | FlyArystan | Từ Shymkent International Airport CIT | 11:45 | 14:10 13:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | FS7792 | FlyArystan | Đến Aktau International Airport SCO | 14:50 14:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 15:20 | DV787 | Scat Air | Từ Shymkent International Airport CIT | 13:00 | 15:20 15:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | DV788 | Scat Air | Đến Shymkent International Airport CIT | 16:20 16:15 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 20:16 | ZP7105 | ALL / N/A | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 18:00 | 20:16 | — | Theo lịch |
| 22:35 | FS7202 | FlyArystan | Từ Almaty International Airport ALA | 19:20 | 22:35 22:40 | +5 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | KC983 | Air Astana | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 20:20 | 22:50 22:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | FS7201 | FlyArystan | Đến Almaty International Airport ALA | 23:05 23:45 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 23:05 | FS7793 | FlyArystan | Từ Aktau International Airport SCO | 22:05 | 23:05 22:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | KC885 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 20:15 | 23:20 23:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 23:35 | FS7794 | FlyArystan | Đến Aktau International Airport SCO | 23:35 23:53 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 23:50 | KC984 | Air Astana | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 23:50 00:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.