Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aswan ngày 9/10/2026

Sân bay quốc tế Aswan có 74 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Air Cairo 45,9%
  2. Egyptair 29,7%
  3. Nesma Airlines 8,1%
  4. Nile Air 6,8%
  5. AlMasria Universal Airlines 5,4%
  6. Freebird Airlines Europe 1,4%
  7. Starlink Aviation 1,4%
  8. ALL / N/A 1,4%

Tỷ trọng trong 74 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Cairo International Airport 77,0%
  2. Abu Simbel Airport 13,5%
  3. Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport 6,8%
  4. Munich Airport 1,4%
  5. Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport 1,4%

Tỷ trọng trong 74 chuyến được liệt kê của ngày này.

74 trong 74
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:40 MS80 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 23:20 00:40 00:46 +6 Đã hạ cánh
06:00 MS81 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 06:00 06:00 — 0 Đã cất cánh
06:20 SM130 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 05:00 06:20 — Theo lịch
06:25 MS280 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 05:05 06:25 06:25 0 Đã hạ cánh
07:15 MS245 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 05:50 07:15 07:19 +4 Đã hạ cánh
07:20 MS282 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 06:00 07:20 07:32 +12 Đã hạ cánh
07:20 SM131 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 07:20 — — Nguồn không báo
07:25 MS281 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 07:25 07:17 — -8 Đã cất cánh
07:45 MS82 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 06:30 07:45 07:48 +3 Đã hạ cánh
08:00 MS245 Egyptair Đến Abu Simbel Airport ABS 08:00 08:00 — 0 Đã cất cánh
08:00 SM80 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 05:30 08:00 — Nguồn không báo
08:00 SM81 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 08:00 10:01 — +121 Đã cất cánh
08:15 SM112 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 06:00 08:15 — Nguồn không báo
08:20 MS283 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 08:20 08:22 — +2 Đã cất cánh
08:20 SM100 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 07:00 08:20 — Nguồn không báo
08:45 MS83 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 08:45 09:00 — +15 Đã cất cánh
09:00 SM112 Air Cairo Đến Abu Simbel Airport ABS 09:00 — — Theo lịch
09:20 SM108 Air Cairo Đến Abu Simbel Airport ABS 09:20 — — Nguồn không báo
09:25 NP81 Nile Air Từ Cairo International Airport CAI 08:00 09:25 09:28 +3 Đã hạ cánh
09:45 SM112 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 07:30 09:45 09:31 -14 Đã hạ cánh
10:00 MS246 Egyptair Từ Abu Simbel Airport ABS 09:20 10:00 — Theo lịch
10:00 UJ8052 AlMasria Universal Airlines Từ Cairo International Airport CAI 08:45 10:00 — Nguồn không báo
10:10 SM90 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 08:00 10:10 — Nguồn không báo
10:25 NP82 Nile Air Đến Cairo International Airport CAI 10:25 10:34 — +9 Đã cất cánh
10:30 SM112 Air Cairo Đến Abu Simbel Airport ABS 10:30 — — Theo lịch
10:35 MS247 Egyptair Đến Abu Simbel Airport ABS 10:35 — — Nguồn không báo
10:55 SM91 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 10:55 — — Nguồn không báo
11:00 UJ8053 AlMasria Universal Airlines Đến Cairo International Airport CAI 11:00 — — Nguồn không báo
11:10 SM90 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 09:50 11:10 — Nguồn không báo
11:50 SM101 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 10:30 11:50 12:13 +23 Đã hạ cánh
11:55 SM82 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 10:25 11:55 11:36 -19 Đã hạ cánh
12:10 SM91 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 12:10 — — Nguồn không báo
12:35 MS248 Egyptair Từ Abu Simbel Airport ABS 11:55 12:35 — Theo lịch
12:50 SM102 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 12:50 13:13 — +23 Đã cất cánh
12:55 SM83 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 12:55 13:05 — +10 Đã cất cánh
13:10 MS249 Egyptair Đến Abu Simbel Airport ABS 13:10 13:09 — -1 Đã cất cánh
13:45 SM109 Air Cairo Từ Abu Simbel Airport ABS 13:00 13:45 — Nguồn không báo
14:30 UJ8054 AlMasria Universal Airlines Từ Cairo International Airport CAI 13:15 14:30 — Theo lịch
14:45 SM103 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 14:45 15:18 — +33 Đã cất cánh
15:10 MS250 Egyptair Từ Abu Simbel Airport ABS 14:30 15:10 — Theo lịch
15:30 UJ8055 AlMasria Universal Airlines Đến Cairo International Airport CAI 15:30 — — Theo lịch
15:45 MS250 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 15:45 16:58 — +73 Đã cất cánh
16:05 MS298 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 14:40 16:05 15:54 -11 Đã hạ cánh
16:30 SM94 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 15:10 16:30 — Nguồn không báo
17:00 NP8888 Nile Air Từ Cairo International Airport CAI 15:00 17:00 — Nguồn không báo
17:05 MS299 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 17:05 17:01 — -4 Đã cất cánh
17:25 SM84 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 15:55 17:25 — Nguồn không báo
17:27 MI4731 Freebird Airlines Europe Từ Munich Airport MUC 12:00 17:27 17:36 +9 Đã hạ cánh
17:30 SM95 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 17:30 — — Nguồn không báo
18:15 SM104 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 16:45 18:15 19:06 +51 Đã hạ cánh
18:25 SM106 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 17:05 18:25 — Theo lịch
18:25 SM85 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 18:25 — — Nguồn không báo
19:00 MS284 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 17:35 19:00 18:46 -14 Đã hạ cánh
19:04 SM3112 Air Cairo Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD 13:00 19:04 19:19 +15 Đã hạ cánh
19:09 NP6532 Nile Air Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN 13:35 19:09 19:13 +4 Đã hạ cánh
19:15 SM105 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 19:15 20:32 — +77 Đã cất cánh
19:25 SM107 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 19:25 — — Nguồn không báo
19:34 SM3030 Air Cairo Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD 13:30 19:34 20:11 +37 Đã hạ cánh
20:00 MS285 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 20:00 19:51 — -9 Đã cất cánh
20:00 NE8012 Nesma Airlines Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD 13:40 20:00 20:35 +35 Đã hạ cánh
20:20 NP6586 Nile Air Đến Cairo International Airport CAI 20:20 21:20 — +60 Đã cất cánh
20:50 NE8013 Nesma Airlines Đến Cairo International Airport CAI 20:50 — — Nguồn không báo
21:00 NE8018 Nesma Airlines Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD 14:40 21:00 21:50 +50 Đã hạ cánh
21:00 Q46110 Starlink Aviation Đến Cairo International Airport CAI 21:00 — — Nguồn không báo
21:00 SE5110 ALL / N/A Đến Cairo International Airport CAI 21:00 — — Theo lịch
21:05 MS286 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 19:45 21:05 21:24 +19 Đã hạ cánh
21:10 SM96 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 19:50 21:10 — Nguồn không báo
22:00 NE8019 Nesma Airlines Đến Cairo International Airport CAI 22:00 00:04 — +124 Đã cất cánh
22:05 MS287 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 22:05 22:01 — -4 Đã cất cánh
22:10 SM97 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 22:10 00:28 — +138 Đã cất cánh
22:30 NE8031 Nesma Airlines Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD 16:10 22:30 — Nguồn không báo
22:30 SM98 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 21:10 22:30 — Nguồn không báo
23:30 NE8032 Nesma Airlines Đến Cairo International Airport CAI 23:30 — — Nguồn không báo
23:30 SM99 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 23:30 — — Nguồn không báo

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…