Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aswan ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Aswan có 18 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:20 | MS280 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 05:00 | 06:20 06:45 | +25 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | MS281 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 07:20 07:46 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 07:25 | MS145 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 06:00 | 07:25 07:27 | +2 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | MS82 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 06:25 | 07:45 07:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | MS145 | Egyptair | Đến Abu Simbel Airport ABS | 08:00 08:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:45 | MS83 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 08:45 08:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:25 | NP81 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 08:00 | 09:25 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | MS146 | Egyptair | Từ Abu Simbel Airport ABS | 09:20 | 10:00 | — | Nguồn không báo |
| 10:25 | NP82 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 10:25 11:13 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 10:35 | MS147 | Egyptair | Đến Abu Simbel Airport ABS | 10:35 10:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:35 | MS148 | Egyptair | Từ Abu Simbel Airport ABS | 11:55 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 13:10 | MS149 | Egyptair | Đến Abu Simbel Airport ABS | 13:10 12:53 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 15:10 | MS150 | Egyptair | Từ Abu Simbel Airport ABS | 14:30 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 15:45 | MS150 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 15:45 15:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:00 | NP8888 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 15:00 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 19:58 | MI4705 | Freebird Airlines Europe | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 14:15 | 19:58 21:05 | +67 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | MS286 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 19:50 | 21:05 21:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | MS287 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 22:05 22:17 | — | +12 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.