Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aswan ngày 25/9/2026

Sân bay quốc tế Aswan có 64 chuyến bay ngày 25/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Air Cairo 42,2%
  2. Egyptair 34,4%
  3. Nile Air 7,8%
  4. AlMasria Universal Airlines 6,3%
  5. Nesma Airlines 6,3%
  6. Freebird Airlines Europe 1,6%
  7. Sky Vision Airlines 1,6%

Tỷ trọng trong 64 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Cairo International Airport 78,1%
  2. Abu Simbel Airport 12,5%
  3. Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport 6,3%
  4. Munich Airport 1,6%
  5. Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport 1,6%

Tỷ trọng trong 64 chuyến được liệt kê của ngày này.

64 trong 64
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:40 MS80 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 23:20 00:40 00:45 +5 Đã hạ cánh
06:00 MS81 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 06:00 05:48 — -12 Đã cất cánh
06:05 MS280 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 04:45 06:05 06:07 +2 Đã hạ cánh
06:40 MS282 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 05:20 06:40 06:36 -4 Đã hạ cánh
07:05 MS281 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 07:05 06:58 — -7 Đã cất cánh
07:15 MS245 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 05:50 07:15 07:07 -8 Đã hạ cánh
07:20 SM94 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 06:00 07:20 07:35 +15 Đã hạ cánh
07:40 MS283 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 07:40 07:42 — +2 Đã cất cánh
07:45 MS82 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 06:20 07:45 07:45 0 Đã hạ cánh
08:00 MS245 Egyptair Đến Abu Simbel Airport ABS 08:00 07:59 — -1 Đã cất cánh
08:20 SM100 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 07:00 08:20 08:25 +5 Đã hạ cánh
08:20 SM108 Air Cairo Đến Abu Simbel Airport ABS 08:20 08:16 — -4 Đã cất cánh
08:20 SM90 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 07:00 08:20 08:32 +12 Đã hạ cánh
08:45 MS83 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 08:45 08:49 — +4 Đã cất cánh
09:20 SM101 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 09:20 09:33 — +13 Đã cất cánh
09:20 SM91 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 09:20 09:36 — +16 Đã cất cánh
10:00 MS246 Egyptair Từ Abu Simbel Airport ABS 09:20 10:00 — Nguồn không báo
10:00 UJ8052 AlMasria Universal Airlines Từ Cairo International Airport CAI 08:45 10:00 — Nguồn không báo
10:35 MS247 Egyptair Đến Abu Simbel Airport ABS 10:35 10:35 — 0 Đã cất cánh
10:55 SM91 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 10:55 — — Nguồn không báo
11:00 UJ8053 AlMasria Universal Airlines Đến Cairo International Airport CAI 11:00 — — Theo lịch
12:35 MS248 Egyptair Từ Abu Simbel Airport ABS 11:55 12:35 — Theo lịch
12:40 SM80 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 11:20 12:40 — Nguồn không báo
12:50 SM109 Air Cairo Từ Abu Simbel Airport ABS 12:05 12:50 — Nguồn không báo
13:00 SM102 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 11:40 13:00 13:40 +40 Đã hạ cánh
13:00 SM92 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 11:40 13:00 13:23 +23 Đã hạ cánh
13:10 MS249 Egyptair Đến Abu Simbel Airport ABS 13:10 12:42 — -28 Đã cất cánh
13:40 SM81 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 13:40 14:44 — +64 Đã cất cánh
13:50 SM95 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 13:50 13:50 — 0 Đã cất cánh
14:00 SM103 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 14:00 14:36 — +36 Đã cất cánh
14:00 SM93 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 14:00 14:25 — +25 Đã cất cánh
14:30 NP81 Nile Air Từ Cairo International Airport CAI 13:00 14:30 14:44 +14 Đã hạ cánh
14:30 UJ8054 AlMasria Universal Airlines Từ Cairo International Airport CAI 13:15 14:30 — Nguồn không báo
15:10 MS250 Egyptair Từ Abu Simbel Airport ABS 14:30 15:10 — Theo lịch
15:30 NP6582 Nile Air Đến Cairo International Airport CAI 15:30 15:52 — +22 Đã cất cánh
15:30 UJ8055 AlMasria Universal Airlines Đến Cairo International Airport CAI 15:30 — — Nguồn không báo
15:45 MS250 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 15:45 15:38 — -7 Đã cất cánh
15:45 MS298 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 14:20 15:45 15:48 +3 Đã hạ cánh
16:15 SM92 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 14:05 16:15 — Theo lịch
16:45 MS299 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 16:45 16:53 — +8 Đã cất cánh
17:00 NP8888 Nile Air Từ Cairo International Airport CAI 15:00 17:00 — Nguồn không báo
17:00 SM93 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 17:00 — — Nguồn không báo
17:20 MI4731 Freebird Airlines Europe Từ Munich Airport MUC 12:00 17:20 17:39 +19 Đã hạ cánh
17:40 SM106 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 16:20 17:40 17:53 +13 Đã hạ cánh
17:55 SM104 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 16:35 17:55 18:25 +30 Đã hạ cánh
18:40 SM107 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 18:40 18:34 — -6 Đã cất cánh
18:55 SM105 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 18:55 19:53 — +58 Đã cất cánh
19:00 MS284 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 17:35 19:00 — Theo lịch
19:04 NP6532 Nile Air Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN 13:35 19:04 19:31 +27 Đã hạ cánh
19:05 SM3112 Air Cairo Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD 13:00 19:05 19:16 +11 Đã hạ cánh
20:00 MS285 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 20:00 22:31 — +151 Đã cất cánh
20:00 NE8012 Nesma Airlines Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD 13:40 20:00 20:50 +50 Đã hạ cánh
20:00 SM3030 Air Cairo Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD 13:55 20:00 20:34 +34 Đã hạ cánh
20:20 NP6586 Nile Air Đến Cairo International Airport CAI 20:20 21:16 — +56 Đã cất cánh
20:30 SM96 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 19:10 20:30 20:23 -7 Đã hạ cánh
20:50 NE8013 Nesma Airlines Đến Cairo International Airport CAI 20:50 — — Theo lịch
21:00 NE8018 Nesma Airlines Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD 14:40 21:00 21:49 +49 Đã hạ cánh
21:00 SE5110 Sky Vision Airlines Đến Cairo International Airport CAI 21:00 — — Nguồn không báo
21:30 SM97 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 21:30 21:27 — -3 Đã cất cánh
21:50 MS286 Egyptair Từ Cairo International Airport CAI 19:45 21:50 — Theo lịch
22:00 NE8019 Nesma Airlines Đến Cairo International Airport CAI 22:00 23:36 — +96 Đã cất cánh
22:05 MS287 Egyptair Đến Cairo International Airport CAI 22:05 00:20 — +135 Đã cất cánh
22:30 SM98 Air Cairo Từ Cairo International Airport CAI 21:10 22:30 22:36 +6 Đã hạ cánh
23:30 SM99 Air Cairo Đến Cairo International Airport CAI 23:30 23:52 — +22 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…