Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aswan ngày 25/9/2026
Sân bay quốc tế Aswan có 64 chuyến bay ngày 25/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 64 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 64 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | MS80 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 23:20 | 00:40 00:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | MS81 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 06:00 05:48 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 06:05 | MS280 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 04:45 | 06:05 06:07 | +2 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | MS282 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 05:20 | 06:40 06:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 07:05 | MS281 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 07:05 06:58 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 07:15 | MS245 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 05:50 | 07:15 07:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | SM94 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 06:00 | 07:20 07:35 | +15 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | MS283 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 07:40 07:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:45 | MS82 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 06:20 | 07:45 07:45 | 0 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | MS245 | Egyptair | Đến Abu Simbel Airport ABS | 08:00 07:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:20 | SM100 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 07:00 | 08:20 08:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | SM108 | Air Cairo | Đến Abu Simbel Airport ABS | 08:20 08:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 08:20 | SM90 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 07:00 | 08:20 08:32 | +12 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | MS83 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 08:45 08:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:20 | SM101 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 09:20 09:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:20 | SM91 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 09:20 09:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:00 | MS246 | Egyptair | Từ Abu Simbel Airport ABS | 09:20 | 10:00 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | UJ8052 | AlMasria Universal Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 08:45 | 10:00 | — | Nguồn không báo |
| 10:35 | MS247 | Egyptair | Đến Abu Simbel Airport ABS | 10:35 10:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:55 | SM91 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 10:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | UJ8053 | AlMasria Universal Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 11:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:35 | MS248 | Egyptair | Từ Abu Simbel Airport ABS | 11:55 | 12:35 | — | Theo lịch |
| 12:40 | SM80 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 11:20 | 12:40 | — | Nguồn không báo |
| 12:50 | SM109 | Air Cairo | Từ Abu Simbel Airport ABS | 12:05 | 12:50 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | SM102 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 11:40 | 13:00 13:40 | +40 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SM92 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 11:40 | 13:00 13:23 | +23 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | MS249 | Egyptair | Đến Abu Simbel Airport ABS | 13:10 12:42 | — | -28 | Đã cất cánh |
| 13:40 | SM81 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 13:40 14:44 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 13:50 | SM95 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 13:50 13:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:00 | SM103 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 14:00 14:36 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 14:00 | SM93 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 14:00 14:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 14:30 | NP81 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 13:00 | 14:30 14:44 | +14 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | UJ8054 | AlMasria Universal Airlines | Từ Cairo International Airport CAI | 13:15 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | MS250 | Egyptair | Từ Abu Simbel Airport ABS | 14:30 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 15:30 | NP6582 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 15:30 15:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 15:30 | UJ8055 | AlMasria Universal Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 15:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:45 | MS250 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 15:45 15:38 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 15:45 | MS298 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 14:20 | 15:45 15:48 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | SM92 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 14:05 | 16:15 | — | Theo lịch |
| 16:45 | MS299 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 16:45 16:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 17:00 | NP8888 | Nile Air | Từ Cairo International Airport CAI | 15:00 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | SM93 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:20 | MI4731 | Freebird Airlines Europe | Từ Munich Airport MUC | 12:00 | 17:20 17:39 | +19 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | SM106 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 16:20 | 17:40 17:53 | +13 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | SM104 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 16:35 | 17:55 18:25 | +30 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | SM107 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 18:40 18:34 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 18:55 | SM105 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 18:55 19:53 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 19:00 | MS284 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 17:35 | 19:00 | — | Theo lịch |
| 19:04 | NP6532 | Nile Air | Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 13:35 | 19:04 19:31 | +27 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | SM3112 | Air Cairo | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 13:00 | 19:05 19:16 | +11 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | MS285 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 20:00 22:31 | — | +151 | Đã cất cánh |
| 20:00 | NE8012 | Nesma Airlines | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 13:40 | 20:00 20:50 | +50 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | SM3030 | Air Cairo | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 13:55 | 20:00 20:34 | +34 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | NP6586 | Nile Air | Đến Cairo International Airport CAI | 20:20 21:16 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 20:30 | SM96 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 19:10 | 20:30 20:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | NE8013 | Nesma Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 20:50 | — | — | Theo lịch |
| 21:00 | NE8018 | Nesma Airlines | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 14:40 | 21:00 21:49 | +49 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | SE5110 | Sky Vision Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 21:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:30 | SM97 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 21:30 21:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 21:50 | MS286 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 19:45 | 21:50 | — | Theo lịch |
| 22:00 | NE8019 | Nesma Airlines | Đến Cairo International Airport CAI | 22:00 23:36 | — | +96 | Đã cất cánh |
| 22:05 | MS287 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 22:05 00:20 | — | +135 | Đã cất cánh |
| 22:30 | SM98 | Air Cairo | Từ Cairo International Airport CAI | 21:10 | 22:30 22:36 | +6 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | SM99 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport CAI | 23:30 23:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.