Alexandroupolis (AXD)
Sân bay quốc tế Alexandroupolis phục vụ 27.037 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 4,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Số chính thức mới nhất đã 8 tháng tuổi
Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 3/2026.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24.831 | 25.314 | ▲ 1,9% |
| Tháng 2 | 23.163 | 24.955 | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 25.977 | 27.037 | ▲ 4,1% |
| Tháng 4 | 25.818 | – | – |
| Tháng 5 | 25.491 | – | – |
| Tháng 6 | 28.746 | – | – |
| Tháng 7 | 30.237 | – | – |
| Tháng 8 | 28.481 | – | – |
| Tháng 9 | 28.553 | – | – |
| Tháng 10 | 27.860 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29.141 | – | – |
| Tháng 12 | 30.887 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 73.971 | 77.306 | ▲ 4,5% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 344 | – | – |
| Tháng 2 | – | 350 | – |
| Tháng 3 | 368 | – | – |
| Tháng 4 | 358 | – | – |
| Tháng 5 | 360 | – | – |
| Tháng 6 | 318 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 306 | – | – |
| Tháng 10 | 378 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 380 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | – | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 10 | – | – |
| Tháng 4 | 1 | – | – |
| Tháng 5 | 2 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24.694 | – | – |
| Tháng 2 | – | 24.949 | – |
| Tháng 3 | 25.553 | – | – |
| Tháng 4 | 25.764 | – | – |
| Tháng 5 | 25.312 | – | – |
| Tháng 6 | 28.572 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 28.473 | – | – |
| Tháng 10 | 27.596 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29.137 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 137 | – | – |
| Tháng 2 | – | 6 | – |
| Tháng 3 | 424 | – | – |
| Tháng 4 | 54 | – | – |
| Tháng 5 | 179 | – | – |
| Tháng 6 | 174 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 80 | – | – |
| Tháng 10 | 264 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 313 | 260 | 277 | 290 | 312 | 266 | 283 | 349 | 334 | 371 | 378 | 374 |
| 2025 | 346 | 322 | 378 | 359 | 362 | 319 | 330 | 281 | 307 | 381 | 384 | 396 |
| 2026 | 360 | 351 | 384 |
Độ dài chuỗi 23 năm từ năm 2003
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Athena AXD–ATH → | 3.692 | 368 |