Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aktau ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Aktau có 32 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | FS7794 | FlyArystan | Từ Atyrau International Airport GUW | 23:35 | 00:35 | — | Nguồn không báo |
| 01:00 | KC860 | Air Astana | Đến Almaty International Airport ALA | 01:00 00:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 01:30 | ZP7107 | ALL / N/A | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 01:30 02:45 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 01:55 | J28215 | Azerbaijan Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 23:50 | 01:55 01:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 02:55 | J28216 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 02:55 03:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 03:10 | PC232 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 22:15 | 03:10 03:23 | +13 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | DV730 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 00:40 | 04:00 03:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 04:15 | PC233 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:15 04:42 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 05:05 | DV732 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 05:05 05:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 05:30 | DV742 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 05:30 05:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 07:45 | FS7276 | FlyArystan | Đến Atyrau International Airport GUW | 07:45 07:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FS7178 | FlyArystan | Đến Almaty International Airport ALA | 08:25 11:31 | — | +186 | Đã cất cánh |
| 08:40 | DV779 | Scat Air | Đến Kokshetau International Airport KOV | 08:40 08:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:00 | EY2053 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport AUH | 10:00 11:13 | — | +73 | Đã cất cánh |
| 11:00 | FS7275 | FlyArystan | Từ Atyrau International Airport GUW | 10:00 | 11:00 10:27 | -33 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | DV773 | Scat Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 10:00 | 12:40 12:46 | +6 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | DV774 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 13:40 14:03 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 14:00 | DV709 | Scat Air | Từ Shymkent International Airport CIT | 11:30 | 14:00 13:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | DV710 | Scat Air | Đến Shymkent International Airport CIT | 15:00 15:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:35 | FS7177 | FlyArystan | Từ Almaty International Airport ALA | 12:10 | 15:35 15:35 | 0 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | FS7778 | FlyArystan | Đến Aktobe International Airport AKX | 16:50 16:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:55 | DV780 | Scat Air | Từ Kokshetau International Airport KOV | 16:40 | 18:55 19:10 | +15 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | DV731 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 15:55 | 19:10 19:41 | +31 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | FS7375 | FlyArystan | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 17:10 | 20:00 19:33 | -27 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | FS7777 | FlyArystan | Từ Aktobe International Airport AKX | 18:50 | 20:25 20:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | DV729 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 20:30 20:57 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 21:10 | FS7376 | FlyArystan | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 21:10 21:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 21:50 | FS7793 | FlyArystan | Đến Atyrau International Airport GUW | 21:50 21:38 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 22:05 | KC313 | Air Astana | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 19:20 | 22:05 21:42 | -23 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | KC314 | Air Astana | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 23:05 23:01 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 23:20 | DV741 | Scat Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 20:40 | 23:20 23:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | KC859 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 20:30 | 23:50 00:00 | +10 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.