Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Aktau ngày 23/9/2026
Sân bay quốc tế Aktau có 27 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | KC860 | Air Astana | Đến Almaty International Airport ALA | 01:00 00:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 01:25 | KC314 | Air Astana | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 01:25 01:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 01:55 | J28215 | Azerbaijan Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 23:50 | 01:55 01:37 | -18 | Đã hạ cánh |
| 02:55 | J28216 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 02:55 02:33 | — | -22 | Đã cất cánh |
| 03:10 | PC232 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 22:15 | 03:10 03:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | DV730 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 00:40 | 04:00 03:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | DV732 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 05:05 05:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 05:20 | FS7662 | FlyArystan | Từ Ürümqi Tianshan International Airport URC | 04:05 | 05:20 06:01 | +41 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | DV742 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 05:30 05:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:40 | FS7621 | FlyArystan | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 07:40 07:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:45 | FS7622 | FlyArystan | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 08:45 | 10:45 10:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | FS7605 | FlyArystan | Đến David the Builder Kutaisi International Airport KUT | 11:45 11:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:50 | DV773 | Scat Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 10:20 | 12:50 12:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | DV774 | Scat Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 13:50 13:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:00 | DV709 | Scat Air | Từ Shymkent International Airport CIT | 11:30 | 14:00 13:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | FS7606 | FlyArystan | Từ David the Builder Kutaisi International Airport KUT | 13:10 | 15:40 15:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | FS7792 | FlyArystan | Từ Atyrau International Airport GUW | 14:50 | 15:50 15:29 | -21 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | C6211 | My Freighter | Từ Nukus International Airport NCU | 15:15 | 17:00 16:30 | -30 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | FS7578 | FlyArystan | Đến Shymkent International Airport CIT | 17:10 17:26 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 18:10 | C6212 | My Freighter | Đến Nukus International Airport NCU | 18:10 18:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 19:10 | DV731 | Scat Air | Từ Almaty International Airport ALA | 15:55 | 19:10 19:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | DV729 | Scat Air | Đến Almaty International Airport ALA | 20:30 20:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 21:15 | FS7176 | FlyArystan | Đến Almaty International Airport ALA | 21:15 21:39 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 22:05 | FS7793 | FlyArystan | Đến Atyrau International Airport GUW | 22:05 21:57 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 22:05 | KC313 | Air Astana | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 19:20 | 22:05 22:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | FS7577 | FlyArystan | Từ Shymkent International Airport CIT | 20:15 | 22:45 22:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | KC859 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 20:30 | 23:50 23:43 | -7 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.