Bỉ

Bỉ có 5 sân bay đã công bố số liệu lưu lượng. Brussels, sân bay lớn nhất Bỉ, phục vụ 2.197.915 lượt khách trong tháng 4/2026, theo Eurostat.

Hàng không nội địa phát thải 9 nghìn tấn CO₂ trong năm 2024, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

toàn bộ lưu lượng qua sân bay

Lượt khách tại các sân bay báo cáo, theo tháng

Tổng của đúng 5 sân bay trong bảng xếp hạng bên dưới; kỳ nào các sân bay đó báo cáo dưới 98% lưu lượng thì bỏ trống. Khách nội địa được đếm ở cả hai đầu.

Top 5 · lượt khách, tháng 4/2026

  1. Sân bay BrusselsBRU 2.197.915
  2. Sân bay Brussels South CharleroiCRL 1.147.961
  3. Sân bay quốc tế Ostend-BrugesOST 38.106
  4. Sân bay quốc tế AntwerpANR 14.689
  5. Sân bay LiègeLGG 28

Nguồn: Eurostat · toàn bộ lưu lượng qua sân bay

Xếp hạng sân bay

Kỳ và nguồn của từng cột

Mỗi dòng một sân bay, mỗi cột một chỉ tiêu. Mỗi cột lấy kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo; bấm sắp xếp theo cột bất kỳ.

  • Lượt khách · tháng 4/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (5 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.
  • Chuyến bay (đi + đến) · tháng 8/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (5 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: EUROCONTROL.
  • Tấn hàng hoá · tháng 4/2026 — kỳ gần nhất có đủ sân bay trong nước báo cáo (5 sân bay). — toàn bộ lưu lượng qua sân bay. Nguồn: Eurostat.

#Sân bay Lượt kháchtháng 4/2026So cùng kỳlượt kháchChuyến bay (đi + đến)tháng 8/2026Tấn hàng hoátháng 4/2026
1 Sân bay Brussels 2.197.915▲ 11,9%18.69561.668
2 Sân bay Brussels South Charleroi 1.147.961▲ 16,2%7.1848
3 Sân bay quốc tế Ostend-Bruges 38.106▲ 12,3%7311.632
4 Sân bay quốc tế Antwerp 14.689▼ 6,7%998187
5 Sân bay Liège 28▼ 99,7%2.49894.427

Môi trường

CO₂ hàng không trong kiểm kê khí nhà kính quốc gia

Kiểm kê chính thức nộp Công ước khí hậu Liên Hợp Quốc (UNFCCC), cùng quy tắc IPCC cho mọi nước: hàng không nội địa (1.A.3.a) tính vào tổng quốc gia; hàng không quốc tế (nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế xuất phát) là mục ghi nhớ, nằm ngoài tổng.

Năm 2024, hàng không nội địa Bỉ thải 9 nghìn tấn CO₂, và nhiên liệu bán cho chuyến bay quốc tế thêm 5.770 nghìn tấn, theo kiểm kê quốc gia nộp UNFCCC.

NămHàng không nội địa (nghìn tấn CO₂)Hàng không quốc tế (nghìn tấn CO₂)
202495.770
202385.261
202285.257
202174.535
202093.607
2019105.176
2018115.144
2017114.799

Mọi chất được báo cáo và nhiên liệu sử dụng, năm 2024

ChấtĐơn vịHàng không nội địaHàng không quốc tế
CO₂ (Carbon dioxide)nghìn tấn8,65.770
NOₓ (Nitơ oxit)nghìn tấn0,0224,4
SOₓ (Lưu huỳnh oxit)nghìn tấn0,001,4
CO (Carbon monoxide)nghìn tấn1,341,1
NMVOC (Hợp chất hữu cơ bay hơi không gồm metan)nghìn tấn0,031,1
CH₄ (Metan)nghìn tấn0,000,03
N₂O (Nitơ oxit (N₂O))nghìn tấn0,010,16
Nhiên liệu đốtTJ12180.695

Nghìn tấn như nguồn công bố (năng lượng tính bằng terajoule). Kiểm kê được sửa lại hằng năm, ngược về tận 1990. NOₓ, CO, NMVOC và SOₓ là chất ô nhiễm không khí báo cáo kèm khí nhà kính.

UNFCCC — Bảng kiểm kê quốc gia (CRT)

CO₂ của chuyến bay khởi hành

CO₂ của chuyến khởi hành từ nước này, tính cả chặng tới điểm đến

Tháng 7/2026, các chuyến bay khởi hành từ Bỉ thải 551.754 tấn CO₂ tính trên cả chặng bay (15.941 chuyến, khoảng 34,6 tấn mỗi chuyến), theo EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTấn CO₂ 2025Tấn CO₂ 2026So cùng kỳ
Tháng 1436.256477.215▲ 9,4%
Tháng 2402.712461.567▲ 14,6%
Tháng 3479.386513.051▲ 7,0%
Tháng 4508.722533.896▲ 4,9%
Tháng 5527.500548.441▲ 4,0%
Tháng 6529.324538.218▲ 1,7%
Tháng 7564.918551.754▼ 2,3%
Tháng 8558.377––
Tháng 9546.081––
Tháng 10556.589–đang tích luỹ
Tháng 11516.442––
Tháng 12515.458––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.448.8183.624.142▲ 5,1%

Tự tính: CO₂ ÷ số chuyến khởi hành, cả hai từ EUROCONTROL.

EUROCONTROL — Small Emitters Tool

NOₓ phát ra trong vùng trời quốc gia

Phát thải trong vùng trời nước này, gồm cả chuyến bay qua

Tháng 12/2024, máy bay thải 2.590 tấn nitơ oxit (NOₓ) trong vùng trời Bỉ, kể cả chuyến chỉ bay qua; 39 tấn trong đó đến từ lúc lăn bánh trên mặt đất, theo mô hình phát thải AEM của EUROCONTROL.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳTấn NOₓ 2023Tấn NOₓ 2024So cùng kỳ
Tháng 12.1322.347▲ 10,1%
Tháng 22.0792.250▲ 8,2%
Tháng 32.4222.484▲ 2,6%
Tháng 42.4582.577▲ 4,8%
Tháng 52.6742.794▲ 4,5%
Tháng 62.7002.762▲ 2,3%
Tháng 72.8242.922▲ 3,5%
Tháng 82.7712.860▲ 3,2%
Tháng 92.7742.737▼ 1,4%
Tháng 102.7542.832▲ 2,8%
Tháng 112.3822.550▲ 7,1%
Tháng 122.4282.590▲ 6,7%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)30.39731.704▲ 4,3%

Quy đổi từ kilôgam như nguồn công bố. Chuỗi mô hình hiện dừng ở tháng 12/2024.

EUROCONTROL — Advanced Emissions Model

Số người chịu tiếng ồn máy bay

99.000 người ở Bỉ chịu tiếng ồn máy bay từ 55 dB Lden trở lên, và 42.600 người từ 50 dB trở lên vào ban đêm, theo Cơ quan Môi trường châu Âu (vòng báo cáo 2022).

Ngày–tối–đêm (Lden)
≥ 55 dB
Ban đêm (Lnight)
≥ 50 dB
Trong các đô thị lớn56.60019.600
Quanh sân bay lớn, ngoài đô thị42.40023.000
Tổng99.00042.600

EEA — dữ liệu Chỉ thị Tiếng ồn Môi trường (CC BY 4.0)

Sân bay

5

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…