1.540 km · Nội địa

Tampa (TPA) – Trenton Mercer (TTN)

Tháng 7/2026 có 63 chuyến bay khai thác giữa Tampa và Trenton Mercer, tính cả hai chiều; 65,1% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11228▲ 133,3%
Tháng 23724▼ 35,1%
Tháng 37645▼ 40,8%
Tháng 48355▼ 33,7%
Tháng 55936▼ 39,0%
Tháng 654540,0%
Tháng 75463▲ 16,7%
Tháng 858––
Tháng 920––
Tháng 1018–đang tích luỹ
Tháng 1140––
Tháng 1217––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)375305▼ 18,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 191,7%82,1%▼ 10,5%
Tháng 267,6%70,8%▲ 4,7%
Tháng 385,5%66,7%▼ 22,0%
Tháng 484,3%80,0%▼ 5,1%
Tháng 569,5%61,1%▼ 12,1%
Tháng 685,2%87,0%▲ 2,1%
Tháng 768,5%65,1%▼ 5,0%
Tháng 874,1%––
Tháng 985,0%––
Tháng 1083,3%–đang tích luỹ
Tháng 1182,5%––
Tháng 1276,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)78,9%73,3%▼ 7,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 102–
Tháng 213▲ 200,0%
Tháng 320▼ 100,0%
Tháng 401–
Tháng 532▼ 33,3%
Tháng 650▼ 100,0%
Tháng 760▼ 100,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)178▼ 52,9%

Theo chiều bay

TPA → TTN

Chuyến theo lịch
479
Chuyến khai thác
465
Bị huỷ
14 · 2,9%
Tỷ lệ đúng giờ
78,5%

TTN → TPA

Chuyến theo lịch
478
Chuyến khai thác
465
Bị huỷ
13 · 2,7%
Tỷ lệ đúng giờ
76,8%

TPA → TTN và TTN → TPA tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Frontier Airlines F9 957 100,0% 77,6% 27

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 31/7/2026

Chuyến bay ghi nhận957TPA–TTN

Giờ khởi hành

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 66 · 66 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 72 · 72 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 25 · 25 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 51 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 107 · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 51 · 51 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 40 · 40 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 58 · 58 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3636
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—147154
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1919
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6266
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—103108
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4848
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7072
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5151
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2425
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5153
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—107107
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5051
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3737
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3940
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5458
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 166 · 166 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 95 · 95 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 89 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 138 · 138 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 173 · 173 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 147 · 147 chuyến ghi nhận · 146 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 148 · 148 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—163166
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—9595
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—8990
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—136138
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—165173
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—146147
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—136148

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 61 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 123 · 123 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 95 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 113 · 113 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 123 · 123 chuyến ghi nhận · 117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 58 · 58 chuyến ghi nhận · 58 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 40 · 40 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 82 · 82 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 52 · 52 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—4042
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—6165
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—121123
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—138139
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—95100
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—108113
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—117123
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—5858
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—2020
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—4040
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—8282
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—5052

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,4% 722
  • Trễ trên 15 phút 21,7% 208
  • Bị huỷ 2,8% 27
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

5
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
F994172 TPA → TTN 321 75,5%
F994171 TTN → TPA 275 79,4%
F991689 TTN → TPA 199 73,2%
F991690 TPA → TTN 128 86,5%
F991968 TPA → TTN 30 75,9%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 63 +16,7% 0 65,1%
tháng 6/2026 54 +0,0% 0 87,0%
tháng 5/2026 36 −39,0% 2 61,1%
tháng 4/2026 55 −33,7% 1 80,0%
tháng 3/2026 45 −40,8% 0 66,7%
tháng 2/2026 24 −35,1% 3 70,8%
tháng 1/2026 28 +133,3% 2 82,1%
tháng 12/2025 17 −48,5% 1 76,5%
tháng 11/2025 40 −4,8% 0 82,5%
tháng 10/2025 18 −18,2% 0 83,3%
tháng 9/2025 20 0 85,0%
tháng 8/2025 58 0 74,1%
tháng 7/2025 54 6 68,5%
tháng 6/2025 54 5 85,2%
tháng 5/2025 59 3 69,5%
tháng 4/2025 83 0 84,3%
tháng 3/2025 76 2 85,5%
tháng 2/2025 37 1 67,6%
tháng 1/2025 12 0 91,7%
tháng 12/2024 33 1 84,8%
tháng 11/2024 42 0 90,5%
tháng 10/2024 22 0 72,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…