1.472 km · Nội địa

Atlantic City (ACY) – Tampa (TPA)

Tháng 5/2026 có 2 chuyến bay khai thác giữa Atlantic City và Tampa, tính cả hai chiều; 100,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 14244▲ 4,8%
Tháng 24652▲ 13,0%
Tháng 36056▼ 6,7%
Tháng 44655▲ 19,6%
Tháng 5382▼ 94,7%
Tháng 647––
Tháng 770––
Tháng 8108––
Tháng 996––
Tháng 1074–đang tích luỹ
Tháng 1155––
Tháng 1246––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5)232209▼ 9,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 197,6%79,5%▼ 18,5%
Tháng 295,7%75,0%▼ 21,6%
Tháng 381,7%57,1%▼ 30,1%
Tháng 489,1%72,7%▼ 18,4%
Tháng 568,4%100,0%▲ 46,2%
Tháng 653,2%––
Tháng 782,9%––
Tháng 882,4%––
Tháng 991,7%––
Tháng 1086,5%–đang tích luỹ
Tháng 1165,5%––
Tháng 1269,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T5)86,5%76,9%▼ 11,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 125▲ 150,0%
Tháng 204–
Tháng 326▲ 200,0%
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 62––
Tháng 70––
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5)415▲ 275,0%

Theo chiều bay

ACY → TPA

Chuyến theo lịch
553
Chuyến khai thác
540
Bị huỷ
13 · 2,4%
Tỷ lệ đúng giờ
83,9%

TPA → ACY

Chuyến theo lịch
554
Chuyến khai thác
540
Bị huỷ
14 · 2,5%
Tỷ lệ đúng giờ
77,4%

ACY → TPA và TPA → ACY tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/5/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Spirit Airlines NK 1.107 100,0% 80,6% 27

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 1/5/2026

Chuyến bay ghi nhận1.107ACY–TPA

Giờ khởi hành

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 118 · 118 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 104 · 104 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 107 · 107 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 130 · 130 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 29 · 29 chuyến ghi nhận · 28 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4242
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—116118
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1313
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7070
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4848
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—103104
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4244
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—151156
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—105107
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2830
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6465
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—125130
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8793
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2829
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 183 · 183 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 173 · 173 chuyến ghi nhận · 173 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 142 · 142 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ HaiChưa đủ 200 chuyến đo được—174183
Thứ BaChưa đủ 200 chuyến đo được—120122
Thứ TưChưa đủ 200 chuyến đo được—122125
Thứ NămChưa đủ 200 chuyến đo được—173173
Thứ SáuChưa đủ 200 chuyến đo được—181182
Thứ BảyChưa đủ 200 chuyến đo được—138142
Chủ NhậtChưa đủ 200 chuyến đo được—172180

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 102 · 102 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 116 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 101 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 40 · 40 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 49 · 49 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 70 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 109 · 109 chuyến ghi nhận · 108 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 96 · 96 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 112 · 112 chuyến ghi nhận · 112 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 117 · 117 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 94 · 94 chuyến ghi nhận · 93 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chưa có nhóm nào trong góc nhìn này đủ 200 chuyến đo được. Biểu đồ đang hiển thị số chuyến; tỷ lệ đúng giờ và độ trễ sẽ có khi đủ mẫu.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—8693
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—98102
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—116124
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—101101
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—4040
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—4749
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—7070
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—108109
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—9696
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—112112
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—113117
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—9394

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,7% 871
  • Trễ trên 15 phút 18,9% 209
  • Bị huỷ 2,4% 27
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

17
17 trong 17
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
NK2852 ACY → TPA 91 75,3%
NK2849 TPA → ACY 90 59,8%
NK3731 ACY → TPA 78 85,7%
NK3730 TPA → ACY 77 96,1%
NK2603 TPA → ACY 76 58,9%
NK700 ACY → TPA 55 90,7%
NK701 TPA → ACY 55 79,6%
NK1488 ACY → TPA 47 89,4%
NK1489 TPA → ACY 47 78,7%
NK2602 ACY → TPA 45 54,6%
NK574 TPA → ACY 41 100,0%
NK575 ACY → TPA 41 95,1%
NK1296 TPA → ACY 35 73,5%
NK1291 ACY → TPA 34 100,0%
NK1535 ACY → TPA 33 93,9%
NK1536 TPA → ACY 33 90,9%
NK2600 ACY → TPA 31 72,4%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 5/2026 2 −94,7% 0 100,0%
tháng 4/2026 55 +19,6% 0 72,7%
tháng 3/2026 56 −6,7% 6 57,1%
tháng 2/2026 52 +13,0% 4 75,0%
tháng 1/2026 44 +4,8% 5 79,5%
tháng 12/2025 46 −2,1% 1 69,6%
tháng 11/2025 55 −5,2% 4 65,5%
tháng 10/2025 74 +94,7% 0 86,5%
tháng 9/2025 96 0 91,7%
tháng 8/2025 108 1 82,4%
tháng 7/2025 70 0 82,9%
tháng 6/2025 47 2 53,2%
tháng 5/2025 38 0 68,4%
tháng 4/2025 46 0 89,1%
tháng 3/2025 60 2 81,7%
tháng 2/2025 46 0 95,7%
tháng 1/2025 42 2 97,6%
tháng 12/2024 47 0 87,2%
tháng 11/2024 58 0 94,8%
tháng 10/2024 38 0 89,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…