YX5776
YX5776 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Washington – Boston. Trong 555 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,2%trên 555 chuyến
- Chậm trung bình22,2 phút
- Tháng 7/20264▼ 86,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,2%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 26 | 28 | ▲ 7,7% |
| Tháng 4 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | 33 | 8 | ▼ 75,8% |
| Tháng 7 | 29 | 4 | ▼ 86,2% |
| Tháng 8 | 28 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 199 | 141 | ▼ 29,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,8% | 77,3% | ▼ 19,4% |
| Tháng 2 | 52,4% | 91,7% | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 76,9% | 64,3% | ▼ 16,4% |
| Tháng 4 | 89,3% | 57,7% | ▼ 35,4% |
| Tháng 5 | 60,0% | 60,0% | 0,0% |
| Tháng 6 | 56,7% | 87,5% | ▲ 54,4% |
| Tháng 7 | 56,5% | 66,7% | ▲ 18,0% |
| Tháng 8 | 70,4% | – | – |
| Tháng 9 | 40,0% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 63,0% | – | – |
| Tháng 12 | 79,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 69,7% | 72,2% | ▲ 3,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 17 | 5 | ▼ 70,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,8% 526
- Bị huỷ 5,2% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 25,0 phút | 67,3% | 353 |
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 9,4 phút | 78,1% | 89 |
| BNA BOS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Logan | 1.514 | 47,4 phút | 64,5% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 24 | 95,8% | 4 |
| tháng 2/2025 | 24 | 21 | 52,4% | 3 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 60,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 33 | 30 | 56,7% | 3 |
| tháng 7/2025 | 29 | 23 | 56,5% | 6 |
| tháng 8/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 40,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 28 | 50,0% | 2 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 63,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 26 | 24 | 79,2% | 2 |
| tháng 1/2026 | 25 | 22 | 77,3% | 3 |
| tháng 2/2026 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 3 | 66,7% | 1 |