YX5689
YX5689 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 7 đường bay, nhiều nhất là Boston – Washington. Trong 722 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,4%trên 722 chuyến
- Chậm trung bình18,7 phút
- Tháng 7/202655▲ 103,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,4%
- Các chặng mang số hiệu này7
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 2 | 28 | 38 | ▲ 35,7% |
| Tháng 3 | 31 | 54 | ▲ 74,2% |
| Tháng 4 | 28 | 38 | ▲ 35,7% |
| Tháng 5 | 30 | 52 | ▲ 73,3% |
| Tháng 6 | 27 | 53 | ▲ 96,3% |
| Tháng 7 | 27 | 55 | ▲ 103,7% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 25 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 202 | 317 | ▲ 56,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 87,5% | ▲ 0,5% |
| Tháng 2 | 51,9% | 78,8% | ▲ 52,0% |
| Tháng 3 | 87,1% | 58,3% | ▼ 33,0% |
| Tháng 4 | 85,7% | 70,3% | ▼ 18,0% |
| Tháng 5 | 44,8% | 73,1% | ▲ 63,0% |
| Tháng 6 | 44,0% | 68,0% | ▲ 54,5% |
| Tháng 7 | 36,0% | 58,1% | ▲ 61,5% |
| Tháng 8 | 84,6% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 70,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,3% | – | – |
| Tháng 12 | 71,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,4% | 70,6% | ▲ 13,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 3 | 0 | 6 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 2 | 12 | ▲ 500,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 30 | ▲ 400,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,6% 683
- Bị huỷ 5,4% 39
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS DCA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 641 | 15,4 phút | 71,7% | 556 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 28,4 phút | 61,5% | 125 |
| JFK DCA Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 342 | 48,9 phút | 70,0% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 51,9% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 29 | 44,8% | 1 |
| tháng 6/2025 | 27 | 25 | 44,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 27 | 25 | 36,0% | 2 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 80,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 25 | 24 | 70,8% | 1 |
| tháng 11/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 27 | 24 | 87,5% | 3 |
| tháng 2/2026 | 38 | 33 | 78,8% | 5 |
| tháng 3/2026 | 54 | 48 | 58,3% | 6 |
| tháng 4/2026 | 38 | 37 | 70,3% | 1 |
| tháng 5/2026 | 52 | 52 | 73,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 53 | 50 | 68,0% | 3 |
| tháng 7/2026 | 55 | 43 | 58,1% | 12 |