YX4754
YX4754 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Washington – New York. Trong 465 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 84,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,6%trên 465 chuyến
- Chậm trung bình6,7 phút
- Tháng 7/202644▲ 1.000,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 31 | ▲ 29,2% |
| Tháng 2 | 24 | 28 | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 5 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 6 | 5 | 44 | ▲ 780,0% |
| Tháng 7 | 4 | 44 | ▲ 1.000,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 20 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 36 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 136 | 236 | ▲ 73,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 90,9% | 85,7% | ▼ 5,7% |
| Tháng 2 | 86,4% | 92,3% | ▲ 6,9% |
| Tháng 3 | 100,0% | 86,2% | ▼ 13,8% |
| Tháng 4 | 92,0% | 88,9% | ▼ 3,4% |
| Tháng 5 | 92,6% | 90,3% | ▼ 2,5% |
| Tháng 6 | 75,0% | 93,2% | ▲ 24,2% |
| Tháng 7 | 50,0% | 77,3% | ▲ 54,5% |
| Tháng 8 | 0,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 94,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 68,0% | – | – |
| Tháng 12 | 51,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,8% | 87,7% | ▲ 4,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 7 | ▲ 16,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 449
- Bị huỷ 3,4% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 9/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA LGA Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay LaGuardia | 345 | -0,3 phút | 91,1% | 235 |
| DCA BDL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Bradley | 503 | 0,0 phút | 90,2% | 51 |
| BDL DCA Sân bay quốc tế Bradley – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 503 | 6,7 phút | 82,4% | 51 |
| LGA DCA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 345 | 5,8 phút | 85,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 22 | 90,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 22 | 86,4% | 2 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 5 | 4 | 75,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 20 | 19 | 94,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 26 | 25 | 68,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 36 | 35 | 51,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 85,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 92,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 44 | 44 | 93,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 44 | 44 | 77,3% | 0 |