YX4681
YX4681 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Washington – Memphis. Trong 461 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,4%trên 461 chuyến
- Chậm trung bình16,1 phút
- Tháng 7/20262▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,6%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 2 | 16 | 31 | ▲ 93,8% |
| Tháng 3 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 20 | ▼ 35,5% |
| Tháng 6 | 8 | 40 | ▲ 400,0% |
| Tháng 7 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 20 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 125 | 179 | ▲ 43,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,0% | 69,2% | ▼ 7,7% |
| Tháng 2 | 57,1% | 62,1% | ▲ 8,6% |
| Tháng 3 | 90,3% | 66,7% | ▼ 26,2% |
| Tháng 4 | 86,7% | 65,4% | ▼ 24,6% |
| Tháng 5 | 58,6% | 68,4% | ▲ 16,7% |
| Tháng 6 | 62,5% | 70,6% | ▲ 12,9% |
| Tháng 7 | 50,0% | 100,0% | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 80,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,6% | – | – |
| Tháng 12 | 55,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,6% | 71,8% | ▲ 4,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | 6 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 16 | ▲ 220,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,4% 435
- Bị huỷ 5,6% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 1/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA MEM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Memphis | 1.224 | 16,3 phút | 73,0% | 326 |
| RDU BNA Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Nashville | 710 | 31,3 phút | 62,5% | 37 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 23 | 82,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 5 | 4 | 75,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 16 | 14 | 57,1% | 2 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 58,6% | 2 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 23 | 82,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 22 | 20 | 55,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 69,2% | 5 |
| tháng 2/2026 | 31 | 29 | 62,1% | 2 |
| tháng 3/2026 | 29 | 27 | 66,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 20 | 19 | 68,4% | 1 |
| tháng 6/2026 | 40 | 34 | 70,6% | 6 |
| tháng 7/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |