YX4352
YX4352 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Indianapolis – Washington. Trong 760 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,2%trên 760 chuyến
- Chậm trung bình5,4 phút
- Tháng 7/202634▲ 9,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 49 | 62 | ▲ 26,5% |
| Tháng 2 | 50 | 34 | ▼ 32,0% |
| Tháng 3 | 14 | 23 | ▲ 64,3% |
| Tháng 4 | 23 | 52 | ▲ 126,1% |
| Tháng 5 | 29 | 51 | ▲ 75,9% |
| Tháng 6 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 7 | 31 | 34 | ▲ 9,7% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 34 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 226 | 290 | ▲ 28,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 94,8% | ▲ 1,6% |
| Tháng 2 | 91,3% | 84,4% | ▼ 7,6% |
| Tháng 3 | 84,6% | 69,6% | ▼ 17,8% |
| Tháng 4 | 87,0% | 88,5% | ▲ 1,7% |
| Tháng 5 | 96,6% | 84,0% | ▼ 13,0% |
| Tháng 6 | 93,3% | 88,2% | ▼ 5,5% |
| Tháng 7 | 93,3% | 93,9% | ▲ 0,7% |
| Tháng 8 | 88,9% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 55,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 91,3% | 86,2% | ▼ 5,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 4 | 0,0% |
| Tháng 2 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 8 | ▼ 20,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 741
- Bị huỷ 2,5% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| IND DCA Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 802 | 1,2 phút | 90,6% | 480 |
| DCA IND Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Indianapolis | 802 | 1,8 phút | 90,6% | 211 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 49 | 45 | 93,3% | 4 |
| tháng 2/2025 | 50 | 46 | 91,3% | 4 |
| tháng 3/2025 | 14 | 13 | 84,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 34 | 34 | 55,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 58 | 94,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 34 | 32 | 84,4% | 2 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 88,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 51 | 50 | 84,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 34 | 33 | 93,9% | 1 |