WN54
WN54 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Houston – Dallas. Trong 615 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,0%trên 615 chuyến
- Chậm trung bình17,1 phút
- Tháng 7/202630▼ 46,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 11 | 26 | ▲ 136,4% |
| Tháng 2 | 15 | 12 | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 4 | 25 | 39 | ▲ 56,0% |
| Tháng 5 | 25 | 40 | ▲ 60,0% |
| Tháng 6 | 51 | 38 | ▼ 25,5% |
| Tháng 7 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 41 | – | – |
| Tháng 12 | 51 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 213 | 227 | ▲ 6,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 69,2% | ▼ 1,1% |
| Tháng 2 | 86,7% | 50,0% | ▼ 42,3% |
| Tháng 3 | 73,3% | 52,4% | ▼ 28,6% |
| Tháng 4 | 76,0% | 79,5% | ▲ 4,6% |
| Tháng 5 | 75,0% | 60,0% | ▼ 20,0% |
| Tháng 6 | 62,0% | 63,2% | ▲ 1,9% |
| Tháng 7 | 47,3% | 60,0% | ▲ 26,9% |
| Tháng 8 | 70,6% | – | – |
| Tháng 9 | 46,2% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 60,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,0% | 62,0% | ▼ 11,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 605
- Bị huỷ 1,6% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HOU DAL Sân bay William P. Hobby – Sân bay Dallas Love | 386 | 15,7 phút | 66,6% | 352 |
| CRP HOU Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay William P. Hobby | 301 | 13,1 phút | 70,7% | 123 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 11/2024 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 11 | 10 | 70,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 51 | 50 | 62,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 56 | 55 | 47,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 46,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 41 | 36 | 66,7% | 5 |
| tháng 12/2025 | 51 | 51 | 60,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 42 | 42 | 52,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 39 | 39 | 79,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 38 | 38 | 63,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |