WN4687
WN4687 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Portland. Trong 167 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ62,6%trên 167 chuyến
- Chậm trung bình18,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 520,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 28 | ▲ 460,0% |
| Tháng 2 | 7 | 28 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 1 | 7 | ▲ 600,0% |
| Tháng 4 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 5 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 6 | 5 | 27 | ▲ 440,0% |
| Tháng 7 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 29 | 129 | ▲ 344,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 73,1% | ▼ 26,9% |
| Tháng 2 | 100,0% | 65,4% | ▼ 34,6% |
| Tháng 3 | 100,0% | 57,1% | ▼ 42,9% |
| Tháng 4 | 100,0% | 50,0% | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 66,7% | 75,0% | ▲ 12,5% |
| Tháng 6 | 40,0% | 51,9% | ▲ 29,6% |
| Tháng 7 | 40,0% | 48,4% | ▲ 21,0% |
| Tháng 8 | 0,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 78,1% | 60,1% | ▼ 23,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 4 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 163
- Bị huỷ 2,4% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI PWM Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 727 | 12,4 phút | 72,2% | 58 |
| BNA LIT Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay Little Rock | 526 | 26,7 phút | 50,9% | 57 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 28 | 26 | 73,1% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 65,4% | 2 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 51,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |