UX0083
UX0083 của Air Europa bay Madrid – Salvador. Trong 197 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 22,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ22,3%trên 197 chuyến
- Chậm trung bình46,7 phút
- Tháng 6/202611▲ 10,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,0%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 3 | ▼ 76,9% |
| Tháng 2 | 12 | 4 | ▼ 66,7% |
| Tháng 3 | 13 | 7 | ▼ 46,2% |
| Tháng 4 | 13 | 12 | ▼ 7,7% |
| Tháng 5 | 13 | 14 | ▲ 7,7% |
| Tháng 6 | 10 | 11 | ▲ 10,0% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 74 | 51 | ▼ 31,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7,7% | 33,3% | ▲ 333,4% |
| Tháng 2 | 0,0% | 0,0% | – |
| Tháng 3 | 0,0% | 57,1% | – |
| Tháng 4 | 15,4% | 58,3% | ▲ 279,3% |
| Tháng 5 | 46,2% | 28,6% | ▼ 38,1% |
| Tháng 6 | 20,0% | 36,4% | ▲ 81,8% |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 38,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10,0% | – | – |
| Tháng 12 | 33,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 14,9% | 35,6% | ▲ 139,6% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 0 | 0 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 197
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 27/6/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MAD SSA Sân bay quốc tế Madrid Barajas – Sân bay quốc tế Deputado Luís Eduardo Magalhães | 6.934 | 46,7 phút | 22,3% | 197 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 0,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 7,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 13 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 15,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 13 | 13 | 46,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 10 | 10 | 20,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 18 | 18 | 38,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 10 | 10 | 10,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 6 | 6 | 33,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 0,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 4/2026 | 12 | 12 | 58,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 28,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 36,4% | 0 |